well-wisher

/'wel'wi /
Học thuật
Thân thiện
well-wisher

A well-wisher sends a bouquet of flowers to the performer backstage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiện chí, người mong muốn điều tốt lành cho người khác: Một người bày tỏ sự ủng hộ, lời chúc tốt đẹp hoặc hy vọng thành công cho một người, một nhóm người hoặc một sự kiện nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride and groom were surrounded by friends and well-wishers. (Cô dâu chú rể được bao quanh bởi bạn bè những người thiện chí.)
    • Many well-wishers sent cards to the hospital for her recovery. (Nhiều người thiện chí đã gửi thiệp đến bệnh viện để chúc ấy bình phục.)
    • He thanked his well-wishers for their support during the election campaign. (Anh ấy cảm ơn những người thiện chí sự ủng hộ của họ trong chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A crowd of well-wishers": Một đám đông những người thiện chí.

    • A crowd of well-wishers gathered outside the palace to greet the royal couple. (Một đám đông những người thiện chí tụ tập bên ngoài cung điện để chào đón cặp đôi hoàng gia.)
  • "Messages from well-wishers": Những lời nhắn/chúc từ những người thiện chí.

    • The athlete was moved by the messages from well-wishers around the world. (Vận động viên xúc động trước những lời nhắn từ những người thiện chí trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-wishing (danh từ): Hành động bày tỏ lời chúc tốt lành, thiện chí.
    • We appreciate your well-wishing. (Chúng tôi trân trọng những lời chúc tốt lành của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter: Người ủng hộ.
  • Sympathizer: Người đồng cảm, người cảm tình.
  • Admirer: Người ngưỡng mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "well-wisher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "well-wisher")

well-wisher

A well-wisher sends a bouquet of flowers to the performer backstage.

danh từ
  1. người chỉ mong những điều tốt lành cho người khác, người thiện chí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống