symploce

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép lặp đầu cuối: "symploce" một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lạiđầu các mệnh đề hoặc câu kế tiếp nhau, đồng thời một từ hoặc cụm từ khác (hoặc cùng một từ) được lặp lạicuối các mệnh đề hoặc câu đó. Nói cách khác, đây sự kết hợp đồng thời của phép lặp đầu (anaphora) phép lặp cuối (epistrophe).
dụ sử dụng
  • (Người da trắng luôn đúng, người da đen luôn sai.) — Trong câu này, "the white man" "the black man" được lặp lạiđầu, còn "always right" "always wrong" được lặp lạicuối, tạo thành phép symploce.
  • (Ban ngày chúng tôi làm việc, ban đêm chúng tôi nghỉ ngơi.) — "In the" lặp ở đầu, "work" "rest" lặp ở cuối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Symploce trong văn học: Thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc tương phản giữa các ý tưởng, tạo hiệu ứng nhịp điệu thuyết phục.
    • "We are born in sorrow, we die in sorrow." (Chúng ta sinh ra trong đau khổ, chúng ta chết đi trong đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphora (danh từ): phép lặp đầuchỉ lặp từđầu các mệnh đề.
    • "Every day, every night, every moment I think of you." (Mỗi ngày, mỗi đêm, mỗi khoảnh khắc tôi đều nghĩ về bạn.)
  • Epistrophe (danh từ): phép lặp cuốichỉ lặp từcuối các mệnh đề.
    • "I am tired of this work, I am tired of this life." (Tôi mệt mỏi với công việc này, tôi mệt mỏi với cuộc sống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép lặp đầu cuối (cụm từ mô tả): không từ đơn đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường được dịch "phép lặp đầu cuối" hoặc "lối lặp kết hợp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "symploce" thuật ngữ tu từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp. "Symploce" thuật ngữ kỹ thuật trong văn phạm tu từ học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

symploce
A poet uses symploce to create a powerful rhythm in her verse.