symétrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đối xứng: Mô tả một đối tượng, hình dạng hoặc sự sắp xếp có hai phần giống hệt nhau hoặc tương ứng với nhau qua một trục, một điểm hoặc một mặt phẳng.
- Cân đối, hài hòa: Chỉ sự cân bằng và hài hòa trong tỷ lệ hoặc bố cục.
Danh từ giống cái (La symétrique):
- Hình đối xứng, phần đối xứng: Vật hoặc phần là ảnh đối xứng của một vật khác qua một phép biến hình (như phép đối xứng trục, đối xứng tâm).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le visage humain est généralement symétrique. (Khuôn mặt con người thường đối xứng.)
- L'architecte a conçu un bâtiment avec une façade parfaitement symétrique. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có mặt tiền hoàn toàn cân đối.)
- Ces deux motifs sont symétriques par rapport à cette ligne. (Hai họa tiết này đối xứng với nhau qua đường thẳng này.)
Danh từ:
- Pour tracer la symétrique de ce point, on utilise un compas. (Để vẽ hình đối xứng của điểm này, người ta sử dụng compa.)
- Dans cet exercice de géométrie, vous devez construire la symétrique de la figure par rapport à l'axe. (Trong bài tập hình học này, bạn phải dựng phần đối xứng của hình qua trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parfaitement symétrique": Hoàn toàn đối xứng, tuyệt đối cân đối.
- Le papillon a des ailes parfaitement symétriques. (Con bướm có đôi cánh hoàn toàn đối xứng.)
- "Être symétrique de": Là hình đối xứng của (một vật nào đó).
- Le point A' est symétrique du point A par rapport à O. (Điểm A' là hình đối xứng của điểm A qua O.)
Biến thể và từ liên quan
- Symétrie (danh từ giống cái): Sự đối xứng, tính đối xứng.
- La symétrie de ce tableau est impressionnante. (Tính đối xứng của bức tranh này thật ấn tượng.)
- Symétriquement (trạng từ): Một cách đối xứng.
- Les statues sont placées symétriquement de part et d'autre de l'entrée. (Các bức tượng được đặt một cách đối xứng ở hai bên lối vào.)
- Asymétrique (tính từ): Không đối xứng, bất đối xứng.
- Une coupe de cheveux asymétrique. (Một kiểu cắt tóc không đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibré (tính từ): Cân bằng.
- Régulier (tính từ): Đều đặn, có quy tắc.
- Harmonieux (tính từ): Hài hòa.
Từ trái nghĩa
- Asymétrique: Không đối xứng.
- Déséquilibré: Mất cân bằng.
- Irregular: Không đều, bất thường.
tính từ
- đối xứng
- Figures symétriqueshình đối xứng
- Disposition symétriquesự sắp xếp đối xứng
danh từ
- hình đối xứng
- La symétrique d'une droitehình đối xứng của một đường thẳng