syndiqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chân trong công đoàn (nghiệp đoàn): Dùng để mô tả một người lao động là thành viên của một tổ chức công đoàn.
- Thuộc về công đoàn, liên quan đến công đoàn: Có thể dùng để mô tả các hoạt động, vị trí hoặc đặc điểm gắn với công đoàn.
Danh từ giống đực:
- Đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn: Chỉ một người (nam) là thành viên của một công đoàn lao động.
- Danh từ giống cái: une syndiquée (nữ đoàn viên công đoàn).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est un ouvrier syndiqué depuis vingt ans. (Anh ấy là một công nhân có chân trong công đoàn đã hai mươi năm.)
- La section syndiquée de l'entreprise a organisé une réunion. (Bộ phận thuộc công đoàn của công ty đã tổ chức một cuộc họp.)
Danh từ:
- Les syndiqués ont voté pour la grève. (Các đoàn viên công đoàn đã bỏ phiếu cho cuộc đình công.)
- Elle est une syndiquée très active. (Cô ấy là một nữ đoàn viên công đoàn rất tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être fortement/peu syndiqué(e): Dùng để chỉ mức độ tham gia công đoàn cao hoặc thấp trong một ngành, một công ty.
- Ce secteur industriel est très syndiqué. (Ngành công nghiệp này có tỷ lệ tham gia công đoàn rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Syndical(e) (adj): (thuộc) công đoàn, nghiệp đoàn.
- le mouvement syndical (phong trào công đoàn)
- Syndicat (nm): công đoàn, nghiệp đoàn.
- adhérer à un syndicat (gia nhập một công đoàn)
- Syndiquer (se) (vpr): gia nhập công đoàn.
- Les employés se sont syndiqués pour défendre leurs droits. (Các nhân viên đã gia nhập công đoàn để bảo vệ quyền lợi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Adhérent (d'un syndicat) (nm): hội viên (của một công đoàn) – từ chung chung hơn.
- Militant syndical (nm): đoàn viên/chiến sĩ công đoàn – nhấn mạnh vào hoạt động tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với từ "syndiqué" với tư cách là một tính từ/danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "syndiqué")
tính từ
- có chân trong công đoàn (nghiệp đoàn)
- Ouvrier syndiquécông nhân có chân trong công đoàn
danh từ giống đực
- đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn