syndic
/'sindik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đại diện (của một tập đoàn, nhóm): Một cá nhân được ủy quyền để đại diện và hành động thay mặt cho một tập thể, một hiệp hội hoặc một nhóm chủ nợ.
- Ủy viên khánh tiết (của Hội đồng thành phố Paris): Một chức vụ cụ thể trong chính quyền thành phố Paris, thường liên quan đến các nghi lễ và đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le syndic représente les intérêts des copropriétaires. (Người đại diện bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu căn hộ.)
- Il a été nommé syndic de cette association professionnelle. (Ông ấy được bổ nhiệm làm đại diện cho hiệp hội nghề nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syndic de faillite": Người đại diện chủ nợ của người phá sản, một chức danh pháp lý đặc biệt.
- Le tribunal a désigné un syndic de faillite pour gérer les actifs de l'entreprise. (Tòa án đã chỉ định một người đại diện chủ nợ để quản lý tài sản của doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Syndical (adj): (thuộc về) nghiệp đoàn, công đoàn.
- Le mouvement syndical est très actif. (Phong trào công đoàn rất năng động.)
Syndicat (nm): Nghiệp đoàn, công đoàn; hiệp hội.
- Il est membre d'un syndicat de médecins. (Anh ấy là thành viên của một hiệp hội bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Représentant: Người đại diện.
- Mandataire: Người được ủy quyền.
- Administrateur: Quản trị viên (trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "syndic" với tư cách là một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syndic" một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- người đại diện (một tập đoàn)
- Syndic de faillitengười đại diện chủ nợ của người phá sản
- ủy viên khánh tiết (của hội đồng thành phố Pa-ri)