synergie

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự hiệp đồng; sự đồng vận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "synergie"

synergie
L'équipe travaille en synergie pour résoudre le problème.