synodic
/'sinədəl/ Cách viết khác : (synodic) /si'nɔdik/ (synodical) /si'nɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hội nghị tôn giáo (synod): Liên quan đến hoặc có tính chất của một hội đồng hoặc hội nghị tôn giáo, đặc biệt là trong các giáo hội Kitô giáo.
- Thuộc về sự gặp gỡ hoặc liên kết: Trong thiên văn học, "synodic" mô tả khoảng thời gian hoặc chu kỳ liên quan đến sự thẳng hàng của các thiên thể (như Mặt Trời, Trái Đất và một hành tinh khác) khi nhìn từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa tôn giáo):
- The synodic decree was announced by the council. (Sắc lệnh của hội nghị tôn giáo đã được công bố bởi hội đồng.)
- Tính từ (nghĩa thiên văn học):
- The synodic period of Mars is about 780 days. (Chu kỳ giao hội của Sao Hỏa là khoảng 780 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Synodic month": Tháng giao hội (hay tháng Mặt Trăng), là khoảng thời gian giữa hai lần Trăng mới liên tiếp, khoảng 29.5 ngày.
- "Synodic rotation": Chu kỳ tự quay giao hội, là thời gian để một thiên thể hiện ra cùng một mặt đối với Trái Đất trong mỗi chu kỳ quỹ đạo.
- The Moon is in synchronous rotation, which is a type of synodic rotation. (Mặt Trăng có chuyển động quay đồng bộ, một dạng của chu kỳ tự quay giao hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Synod (danh từ): Hội nghị, hội đồng tôn giáo.
- The bishop attended the synod. (Vị giám mục đã tham dự hội nghị tôn giáo.)
- Synodical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "synodic", có cùng nghĩa.
- Synodical months are used in astronomical calculations. (Các tháng giao hội được sử dụng trong tính toán thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliar (adj): Thuộc về hội đồng, công đồng (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Conjunctional (adj): Thuộc về sự kết hợp, liên kết (có thể dùng trong thiên văn học với nghĩa gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "synodic".)
tính từ
- (thuộc) hội nghị tôn giáo