synonymous

/si'nɔniməs/
Học thuật
Thân thiện
synonymous

"Happy" and "joyful" are synonymous words.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng nghĩa (với): Dùng để mô tả hai hoặc nhiều từ, cụm từ ý nghĩa giống nhau hoặc rất gần nhau trong một ngôn ngữ.
    • Tương đương, được coi giống nhau: Dùng để diễn đạt việc một khái niệm, ý tưởng, hoặc đặc điểm này gần như hoàn toàn tương đương với một khái niệm, ý tưởng, hoặc đặc điểm khác trong một ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Happy" is synonymous with "joyful". ("Happy" đồng nghĩa với "joyful".)
    • In many people's minds, fast food is synonymous with unhealthy eating. (Trong suy nghĩ của nhiều người, thức ăn nhanh đồng nghĩa với việc ăn uống không lành mạnh.)
    • For him, success is synonymous with hard work. (Đối với anh ấy, thành công đồng nghĩa với sự chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be synonymous with": được dùng phổ biến để chỉ sự tương đương hoặc liên kết chặt chẽ giữa hai thứ, thường vượt ra ngoài phạm vi từ vựng.
    • The brand name has become synonymous with quality and reliability. (Tên thương hiệu đó đã trở nên đồng nghĩa với chất lượng độ tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Synonym (n): từ đồng nghĩa.
    • "Big" and "large" are synonyms. ("Big" "large" những từ đồng nghĩa.)
  • Synonymy (n): quan hệ đồng nghĩa, hiện tượng đồng nghĩa (trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
  • Equivalent: tương đương.
  • Identical in meaning: giống hệt về nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Antonymous: trái nghĩa.
  • Different in meaning: khác về nghĩa.
synonymous

"Happy" and "joyful" are synonymous words.

tính từ
  1. đồng nghĩa (với)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "synonymous"