synonymy

/si'nɔnimi/
Học thuật
Thân thiện
synonymy

A student uses a dictionary to explore the synonymy between "happy" and "joyful."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng nghĩa: Hiện tượng trong ngôn ngữ học khi hai hay nhiều từ có nghĩa giống nhau hoặc rất gần nhau trong một ngữ cảnh nhất định.
    • Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh: Một biện pháp tu từ sử dụng các từ đồng nghĩa liên tiếp để làm nổi bật ý nghĩa.
    • Bảng từ đồng nghĩa: Một danh sách hoặc tập hợp các từ có nghĩa tương tự nhau.
    • Bài khảo luận về từ đồng nghĩa: Một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu về hiện tượng đồng nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The synonymy between "happy" and "joyful" is often discussed in linguistics. (Tính đồng nghĩa giữa "happy" "joyful" thường được thảo luận trong ngôn ngữ học.)
    • The poet's use of synonymy created a powerful rhythmic effect. (Việc nhà thơ sử dụng phép dùng từ đồng nghĩa đã tạo ra hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ.)
    • This dictionary includes a useful synonymy at the end of each entry. (Từ điển này bao gồm một bảng từ đồng nghĩa hữu íchcuối mỗi mục từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete synonymy": Tính đồng nghĩa hoàn toàn, khi hai từ có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh không thay đổi nghĩa (hiếm gặp).

    • Linguists argue that complete synonymy is very rare in natural languages. (Các nhà ngôn ngữ học cho rằng tính đồng nghĩa hoàn toàn rất hiếm gặp trong ngôn ngữ tự nhiên.)
  • "Partial synonymy": Tính đồng nghĩa một phần, khi các từ có nghĩa trùng nhau chỉ trong một số ngữ cảnh hoặc sắc thái nhất định.

    • "Big" and "large" are in a relationship of partial synonymy. ("Big" "large" mối quan hệ đồng nghĩa một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Synonym (n): Từ đồng nghĩa.

    • "Rapid" is a synonym for "fast". ("Rapid" một từ đồng nghĩa của "fast".)
  • Synonymous (adj): tính đồng nghĩa.

    • In this context, the two terms are nearly synonymous. (Trong ngữ cảnh này, hai thuật ngữ gần như đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivalence of meaning: Sự tương đương về nghĩa.
  • Sameness of sense: Sự giống nhau về ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "synonymy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synonymy")

synonymy

A student uses a dictionary to explore the synonymy between "happy" and "joyful."

danh từ
  1. tính đồng nghĩa
  2. sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh
  3. bảng từ đồng nghĩa
  4. bài khảo luận về từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống