synonymy

/si'nɔnimi/
danh từ
  1. tính đồng nghĩa
  2. sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh
  3. bảng từ đồng nghĩa
  4. bài khảo luận về từ đồng nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

synonymy
A student uses a dictionary to explore the synonymy between "happy" and "joyful."