synonym

/'sinənim/
Học thuật
Thân thiện
synonym

A student looks up a synonym in a thesaurus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ đồng nghĩa: Một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ. Các từ đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Happy" and "joyful" are synonyms. ("Happy" "joyful" những từ đồng nghĩa.)
    • A thesaurus is a book that lists synonyms. (Một cuốn từ điển đồng nghĩa một cuốn sách liệt kê các từ đồng nghĩa.)
    • Can you think of a synonym for the word "big"? (Bạn có thể nghĩ ra một từ đồng nghĩa cho từ "lớn" không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a synonym for something": Được dùng để chỉ rằng một từ hoặc khái niệm này tương đương với một khái niệm khác, thường trong các lĩnh vực trừu tượng.
    • In this company, "innovation" is a synonym for "progress". (Trong công ty này, "đổi mới" từ đồng nghĩa của "tiến bộ".)
Biến thể từ gần giống
  • Synonymous (tính từ): Có nghĩa đồng nghĩa, tương đương.
    • The two terms are often considered synonymous. (Hai thuật ngữ này thường được coi đồng nghĩa.)
  • Synonymy (danh từ): Mối quan hệ đồng nghĩa; hiện tượng các từ đồng nghĩa.
    • The study of synonymy is important in linguistics. (Việc nghiên cứu hiện tượng đồng nghĩa rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivalent word: Từ tương đương.
  • Alternate word: Từ thay thế.
Từ trái nghĩa
  • Antonym: Từ trái nghĩa.
    • "Hot" is an antonym of "cold". ("Nóng" từ trái nghĩa của "lạnh".)
synonym

A student looks up a synonym in a thesaurus.

danh từ
  1. từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống