synoptical
/si'nɔptikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khái quát, tóm tắt: Trình bày một cái nhìn tổng thể, bao quát về một chủ đề hoặc một nhóm vấn đề, thường bằng cách tóm tắt các điểm chính.
- Cùng quan điểm, đồng bộ: (Đặc biệt trong nghiên cứu tôn giáo) Chỉ những tài liệu trình bày sự việc từ cùng một góc nhìn hoặc theo một trật tự tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor provided a synoptical overview of the entire century. (Giáo sư đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về toàn bộ thế kỷ.)
- The first three Gospels are called the Synoptic Gospels because they present a synoptical view of Jesus's life. (Ba sách Phúc Âm đầu tiên được gọi là Phúc Âm Nhất Lãm vì chúng trình bày một cái nhìn tương đồng về cuộc đời Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
Synoptical table: Bảng tóm tắt, biểu đồ so sánh.
- The appendix contains a synoptical table comparing the features of all models. (Phụ lục có một bảng so sánh tóm tắt các tính năng của tất cả các mẫu.)
In a synoptical manner: Một cách khái quát/tóm tắt.
- The report was written in a synoptical manner for busy executives. (Báo cáo được viết một cách tóm tắt dành cho các giám đốc bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Synoptic (adj): (Dạng phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với 'synoptical': khái quát, tổng quan, nhất lãm.
- Synopsis (n): Bản tóm tắt, đại cương.
- He wrote a synopsis of the novel. (Anh ấy đã viết một bản tóm tắt cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Summarized: Được tóm tắt.
- Generalized: Khái quát hóa.
- Panoramic: Toàn cảnh, bao quát.
Từ trái nghĩa
- Detailed: Chi tiết, tỉ mỉ.
- Exhaustive: Đầy đủ, toàn diện (mọi chi tiết).
- Particular: Cụ thể, riêng biệt.
tính từ
- khái quát, tóm tắt