syntheses

/'sinθisis/
Học thuật
Thân thiện
syntheses

A linguist studies the syntheses of grammatical features across languages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tổng hợp: Hành động hoặc quá trình kết hợp các phần tử riêng lẻ, các ý tưởng hoặc các thành phần để tạo thành một tổng thể phức tạp, thống nhất hoặc hoàn chỉnh.
    • Xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ): Trong ngôn ngữ học, đây đặc điểm của một ngôn ngữ xu hướng sử dụng các từ chứa nhiều morpheme (đơn vị ngữ nghĩa) để biểu đạt các mối quan hệ ngữ pháp phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book is a masterful synthesis of Eastern and Western philosophy. (Cuốn sách một sự tổng hợp tài tình giữa triết học phương Đông phương Tây.)
    • The synthesis of these two chemicals produces a powerful new compound. (Sự tổng hợp hai hóa chất này tạo ra một hợp chất mới mạnh mẽ.)
    • His argument is a clear synthesis of all the research data. (Lập luận của anh ấy một sự tổng hợp rõ ràng tất cả dữ liệu nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dialectical synthesis": Sự tổng hợp biện chứng (trong triết học, kết quả của sự tương tác giữa hai mặt đối lập).

    • The conflict between thesis and antithesis leads to a new synthesis. (Mâu thuẫn giữa chính đề phản đề dẫn đến một sự tổng hợp mới.)
  • "Organic synthesis": Tổng hợp hữu cơ (trong hóa học, quá trình tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất đơn giản hơn).

    • The laboratory specializes in the synthesis of novel pharmaceutical compounds. (Phòng thí nghiệm chuyên về việc tổng hợp các hợp chất dược phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthesize (Động từ): Tổng hợp.

    • Scientists learned to synthesize the hormone in the lab. (Các nhà khoa học đã học cách tổng hợp loại hormone đó trong phòng thí nghiệm.)
  • Synthetic (Tính từ): Tổng hợp, nhân tạo.

    • This jacket is made from synthetic fibers. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Combination: sự kết hợp.
  • Integration: sự hội nhập, sự tích hợp.
  • Amalgamation: sự pha trộn, sự hợp nhất.
Từ trái nghĩa
  • Analysis: sự phân tích.
  • Decomposition: sự phân hủy, sự chia tách.
  • Breakdown: sự phân tích chi tiết, sự sụp đổ.
syntheses

A linguist studies the syntheses of grammatical features across languages.

danh từ, số nhiều syntheses
  1. sự tổng hợp
  2. xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)

Từ gần giống