synthesis

/'sinθisis/
Học thuật
Thân thiện
synthesis

A scientist performs a chemical synthesis in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tổng hợp: Quá trình kết hợp các yếu tố, bộ phận hoặc ý tưởng riêng lẻ để tạo thành một tổng thể phức tạp, thống nhất hoặc hoàn chỉnh.
    • Xu hướng tổng hợp: (Trong ngôn ngữ học) Xu hướng của một ngôn ngữ sử dụng các từ chứa nhiều morpheme (đơn vị ngữ nghĩa) để biểu đạt ý nghĩa phức tạp.
    • Quá trình tổng hợp: (Trong hóa học) Quá trình tạo ra một hợp chất hóa học, thường bằng cách kết hợp các hợp chất hoặc nguyên tố đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book is a synthesis of ideas from many different fields. (Cuốn sách một sự tổng hợp các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
    • Protein synthesis is a fundamental process in all living cells. (Sự tổng hợp protein một quá trình cơ bản trong mọi tế bào sống.)
    • His argument lacked synthesis and was just a list of disconnected points. (Lập luận của anh ta thiếu sự tổng hợp chỉ một danh sách các điểm rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialectical synthesis": Tổng hợp biện chứng. Trong triết học Hegel, đây giai đoạn thứ ba trong quá trình biện chứng (chính đề - phản đề - tổng hợp), giải quyết mâu thuẫn giữa hai mặt đối lập để tạo ra một ý tưởng mới, cao hơn.

    • The new policy is a dialectical synthesis of the old conservative and liberal approaches. (Chính sách mới một sự tổng hợp biện chứng giữa các cách tiếp cận bảo thủ tự do.)
  • "Organic synthesis": Tổng hợp hữu cơ. Một nhánh của hóa học chuyên về việc xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp từ những chất đơn giản hơn.

    • She works in a lab dedicated to the organic synthesis of new pharmaceuticals. ( ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm chuyên về tổng hợp hữu cơ các dược phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthesize (Động từ): Tổng hợp.

    • The scientist synthesized a new compound in the laboratory. (Nhà khoa học đã tổng hợp một hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.)
  • Synthetic (Tính từ): (1) Thuộc về tổng hợp. (2) Nhân tạo, được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp thay vì nguồn gốc tự nhiên.

    • Nylon is a synthetic material. (Nilon một chất liệu tổng hợp.)
  • Synthesizer (Danh từ): (1) Người tổng hợp. (2) Máy tổng hợp (âm nhạc).

    • He played a melody on the synthesizer. (Anh ấy chơi một giai điệu trên máy tổng hợp âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Combination: Sự kết hợp.
  • Integration: Sự hội nhập, sự hợp nhất.
  • Amalgamation: Sự pha trộn, sự hợp nhất.
  • Fusion: Sự dung hợp, sự nóng chảy.
Từ trái nghĩa
  • Analysis: Sự phân tích (quá trình chia nhỏ một tổng thể phức tạp thành các bộ phận đơn giản hơn để hiểu ).
  • Decomposition: Sự phân hủy, sự phân .
  • Breakdown: Sự chia nhỏ, sự phân tích chi tiết.
Các cụm từ liên quan
  • Chemical synthesis: Tổng hợp hóa học.

    • The chemical synthesis of ammonia is a crucial industrial process. (Tổng hợp hóa học amoniac một quy trình công nghiệp quan trọng.)
  • Speech synthesis: Tổng hợp tiếng nói.

    • The voice you hear from the GPS is generated by speech synthesis. (Giọng nói bạn nghe từ GPS được tạo ra bởi công nghệ tổng hợp tiếng nói.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "synthesis")

synthesis

A scientist performs a chemical synthesis in the laboratory.

danh từ, số nhiều syntheses
  1. sự tổng hợp
  2. xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "synthesis"

Từ có nhắc đến "synthesis"