synthesise

/'sinθisaiz/ Cách viết khác : (synthesise) /'sinθisaiz/ (synthetise) /'sinθitaiz/ (syntheti
Học thuật
Thân thiện
synthesise

The scientist will synthesise a new compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổng hợp: Hành động kết hợp các phần tử, thành phần hoặc ý tưởng riêng biệt để tạo thành một tổng thể phức tạp, mới mẻ hoặc hoàn chỉnh. Thường dùng trong khoa học, triết học nghệ thuật.
    • Sản xuất bằng phương pháp tổng hợp: Tạo ra một chất (thường hóa học hoặc sinh học) thông qua các phản ứng nhân tạo, thay vì chiết xuất từ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The report aims to synthesise data from various studies. (Báo cáo nhằm tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau.)
    • Plants synthesise glucose from sunlight and carbon dioxide. (Thực vật tổng hợp glucose từ ánh sáng mặt trời khí carbon dioxide.)
    • His theory synthesises Eastern philosophy and Western science. (Học thuyết của ông ấy tổng hợp triết học phương Đông khoa học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to synthesise information": tổng hợp thông tin.
    • A good researcher must be able to synthesise information from multiple sources. (Một nhà nghiên cứu giỏi phải khả năng tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.)
  • "to synthesise a compound": tổng hợp một hợp chất.
    • Chemists have successfully synthesised the new drug in the laboratory. (Các nhà hóa học đã thành công tổng hợp loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthesis (danh từ): sự tổng hợp, quá trình tổng hợp.
    • Protein synthesis is a vital biological process. (Sự tổng hợp protein một quá trình sinh học quan trọng.)
  • Synthetic (tính từ): tổng hợp, nhân tạo.
    • This jacket is made from synthetic fibres. (Chiếc áo khoác này được làm từ sợi tổng hợp.)
  • Synthesizer (danh từ): máy tổng hợp (âm thanh).
    • He plays the electronic synthesizer. (Anh ấy chơi máy tổng hợp âm điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Combine: kết hợp.
  • Integrate: tích hợp.
  • Amalgamate: hợp nhất, pha trộn.
  • Fuse: hợp nhất, nung chảy lại.
Từ trái nghĩa
  • Analyse/Analyze: phân tích (chia nhỏ để tìm hiểu).
  • Decompose: phân hủy.
  • Separate: tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "synthesise" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "synthesise".)

synthesise

The scientist will synthesise a new compound in the laboratory.

ngoại động từ
  1. tổng hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa