syringa
/si'riɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa đình: Tên gọi của một chi thực vật có hoa thơm, thuộc họ Ô liu (Oleaceae). Từ này thường được dùng để chỉ các loài cây bụi hoặc cây nhỏ có hoa mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the scent of syringa. (Khu vườn tràn ngập hương thơm của hoa đình.)
- She planted a white syringa near the window. (Cô ấy đã trồng một cây hoa đình trắng gần cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: "Syringa" là tên khoa học của một chi thực vật. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường bị nhầm lẫn với chi (cây mock orange), nhưng hai chi này khác biệt.
- True syringa belongs to the genus Syringa, while mock orange is Philadelphus. (Hoa đình thực sự thuộc chi Syringa, trong khi cây mock orange thuộc chi Philadelphus.)
Biến thể và từ gần giống
- Lilac (n): Cây tử đinh hương, một loài phổ biến trong chi .
- Common lilac (Syringa vulgaris) is the most well-known species. (Cây tử đinh hương thường (Syringa vulgaris) là loài được biết đến nhiều nhất.)
- Mock orange (n): Tên tiếng Anh thông dụng cho chi , đôi khi bị gọi nhầm là "syringa" trong một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Lilac: Tử đinh hương (thường dùng để chỉ các loài trong chi , đặc biệt là ).
- Pipe tree: Một tên gọi cổ ít phổ biến hơn, liên quan đến hình dạng thân cây.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "syringa" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "lilac" phổ biến hơn nhiều để chỉ loài cây này.
- Ở một số vùng, đặc biệt là trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ, "syringa" có thể được dùng để chỉ chi (mock orange), gây ra sự nhầm lẫn.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa đình ((cũng) seringa)