syrinx

/'siriɳks/
Học thuật
Thân thiện
syrinx

L'oiseau utilise sa syrinx pour produire un chant mélodieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Minh quản (ở chim): "syrinx" là cơ quan phát ra âm thanh của các loài chim, tương đương với thanh quảnđộng vật có vú.
    • (Sử học) Cái khèn: "syrinx" còn dùng để chỉ một loại nhạc cụ cổ đại, thường được làm từ nhiều ống sậy độ dài khác nhau, giống như khèn pan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le syrinx de l'oiseau lui permet de chanter. (Minh quản của con chim cho phép hót.)
    • Dans l'Antiquité, le syrinx était un instrument de musique pastoral. (Thời cổ đại, cái khènmột nhạc cụ đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syrinx d'un oiseau chanteur": minh quản của một loài chim biết hót.

    • La complexité du syrinx d'un oiseau chanteur est fascinante. (Cấu trúc phức tạp của minh quảnmột loài chim biết hót thật hấp dẫn.)
  • "Jouer du syrinx": thổi khèn.

    • Le berger jouait du syrinx pour passer le temps. (Người chăn cừu thổi khèn để giết thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Syringien (adj): (thuộc về) minh quản.

    • Les muscles syringiens contrôlent les sons. (Các syringien kiểm soát âm thanh.)
  • Syrinx (pluriel: syringes) (n): (trong y học, hiếm dùng) một ống hoặc lỗ rỗng trong cơ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Pour l'instrument (nghĩa sử học): flûte de Pan (sáo Pan).
  • Pour l'organe (nghĩa động vật học): organe vocal des oiseaux (cơ quan phát âm của chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "syrinx" do tính chất chuyên ngành của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syrinx".)

syrinx

L'oiseau utilise sa syrinx pour produire un chant mélodieux.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) minh quản (ở chim)
  2. (sử học) cái khèn

Từ có nhắc đến "syrinx"