systole
/'sistəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm thu: Trong sinh lý học, đây là giai đoạn co bóp của cơ tim, đặc biệt là của các tâm thất, để đẩy máu vào động mạch chủ và động mạch phổi. Đây là một phần của chu kỳ tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Systole and diastole are the two main phases of the cardiac cycle. (Tâm thu và tâm trương là hai giai đoạn chính của chu kỳ tim.)
- During systole, blood pressure reaches its highest point, called systolic pressure. (Trong thời kỳ tâm thu, huyết áp đạt đến điểm cao nhất, được gọi là huyết áp tâm thu.)
- The doctor explained that a problem with ventricular systole can affect blood flow. (Bác sĩ giải thích rằng một vấn đề với tâm thu thất có thể ảnh hưởng đến dòng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atrial systole": Tâm thu nhĩ, giai đoạn co bóp của tâm nhĩ.
- Atrial systole completes the filling of the ventricles. (Tâm thu nhĩ hoàn tất việc làm đầy các tâm thất.)
"Ventricular systole": Tâm thu thất, giai đoạn co bóp chính của tâm thất để tống máu.
- Ventricular systole is responsible for ejecting blood from the heart. (Tâm thu thất chịu trách nhiệm tống máu ra khỏi tim.)
Biến thể và từ gần giống
Systolic (tính từ): (Thuộc về) tâm thu.
- Systolic blood pressure (Huyết áp tâm thu).
Diastole (danh từ): Tâm trương, giai đoạn giãn nghỉ của tim.
- Diastole allows the heart chambers to fill with blood. (Tâm trương cho phép các buồng tim được làm đầy máu.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiac contraction: Sự co bóp của tim.
- Heart contraction: Sự co bóp tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ
- (sinh vật học) tâm thu