sánh

adj
  1. viscid, viscous
verb
  1. spill
    • nước sánh ra ngoài
      water spills out to compare with, to be compared with
    • sánh kip ai
      can compare with someone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sánh"

sánh
Cháo sánh mật ong được múc vào một cái bát trắng.