séance

/'seksi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi gọi hồn, buổi giao lưu với cõi âm: Một buổi họp mặt những người tham dự cố gắng liên lạc với linh hồn của người đã khuất, thường dưới sự hướng dẫn của một người được cho khả năng ngoại cảm (medium).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They held a séance to try to contact their late grandfather. (Họ đã tổ chức một buổi gọi hồn để cố gắng liên lạc với người ông đã khuất của họ.)
    • The novel features a frightening séance scene where a malevolent spirit appears. (Cuốn tiểu thuyết một cảnh gọi hồn đáng sợ nơi một linh hồn độc ác xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/hold a séance": tổ chức một buổi gọi hồn.

    • The medium agreed to conduct a séance for the grieving family. (Nhà ngoại cảm đồng ý tổ chức một buổi gọi hồn cho gia đình đang đau buồn.)
  • "séance room": phòng dùng cho việc gọi hồn (thường ám chỉ bầu không khí tối tăm, bí ẩn).

    • The curtains were drawn in the séance room to create an atmosphere of mystery. (Rèm cửa được kéo lại trong phòng gọi hồn để tạo ra bầu không khí huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium (n): nhà ngoại cảm, người được cho khả năng làm trung gian liên lạc với thế giới tâm linh.
  • Spiritualism (n): thuyết duy linh, niềm tin vào khả năng liên lạc với linh hồn người chết.
Từ đồng nghĩa
  • Spirit communication session: buổi liên lạc với linh hồn.
  • Sitting: (trong ngữ cảnh tâm linh) buổi ngồi gọi hồn.
Lưu ý
  • Từ séance không liên quan về nghĩa với từ sexy (tính từ: khiêu dâm, gợi tình). Đây hai từ hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc, cách viết ý nghĩa. Séance nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa "buổi ngồi".
tính từ
  1. khiêu dâm, gợi tình
    • sexy film
      phim khiêu dâm

Từ gần giống