sense
/sens/
Định nghĩa
Danh từ:
- Giác quan: Khả năng tự nhiên của cơ thể để nhận biết thế giới bên ngoài, như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác.
- Cảm giác, cảm nhận: Một nhận thức hoặc ấn tượng mơ hồ về điều gì đó, không phải qua lý trí rõ ràng.
- Ý thức: Nhận thức về một điều gì đó hoặc sự hiểu biết về tầm quan trọng của nó.
- Sự khôn ngoan, lẽ phải: Khả năng phán đoán và hành động một cách thực tế và hợp lý.
- Ý nghĩa: Nội dung hoặc ý tưởng mà một từ, cụm từ hoặc tình huống truyền tải.
Động từ:
- Cảm thấy, cảm nhận: Nhận thức được điều gì đó một cách mơ hồ hoặc trực giác, thường không qua các giác quan rõ ràng.
- Nhận ra, phát hiện: Phát hiện hoặc nhận biết sự hiện diện của điều gì đó bằng công cụ hoặc giác quan đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dogs have a keen sense of smell. (Chó có khứu giác rất nhạy bén.)
- I had a sudden sense of dread. (Tôi chợt có một cảm giác lo sợ.)
- She has no sense of direction. (Cô ấy hoàn toàn không có ý thức về phương hướng.)
- It's common sense to look both ways before crossing the street. (Nhìn cả hai chiều trước khi sang đường là lẽ thường.)
- The word "bank" has several senses. (Từ "bank" có nhiều ý nghĩa khác nhau.)
Động từ:
- I could sense that something was wrong. (Tôi có thể cảm thấy có điều gì đó không ổn.)
- The device can sense motion in the room. (Thiết bị có thể phát hiện chuyển động trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make sense": Có ý nghĩa, hợp lý, dễ hiểu.
- Your explanation doesn't make sense. (Lời giải thích của bạn không có ý nghĩa gì / không hợp lý.)
"In a sense": Theo một nghĩa nào đó, xét theo một khía cạnh nào đó.
- In a sense, you are both right. (Theo một nghĩa nào đó, cả hai bạn đều đúng.)
"To come to one's senses": Tỉnh ngộ, trở nên hợp lý trở lại sau khi hành động ngu ngốc.
- He finally came to his senses and apologized. (Cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ và xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Sensation (n): Cảm giác (thường là thể chất, do giác quan mang lại).
- A burning sensation on the skin. (Cảm giác nóng rát trên da.)
Sensibility (n): Tính nhạy cảm, khả năng cảm nhận tinh tế.
- Artistic sensibility. (Tính nhạy cảm nghệ thuật.)
Sensible (adj): Hợp lý, khôn ngoan; (cũ) có thể cảm nhận được.
- A sensible decision. (Một quyết định hợp lý.)
Sensitive (adj): Nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh.
- Sensitive skin. (Làn da nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Feeling: Cảm giác, cảm nhận.
- Awareness: Sự nhận thức.
- Wisdom: Sự khôn ngoan.
- Meaning: Ý nghĩa.
Động từ:
- Feel: Cảm thấy.
- Detect: Phát hiện.
- Perceive: Nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sense out: Tìm hiểu, dò xét ý kiến hoặc cảm nhận của ai.
- Let me sense out what the team thinks about this idea. (Để tôi dò xét xem nhóm nghĩ gì về ý tưởng này.)
Thành ngữ liên quan
To take leave of one's senses: Mất trí, hành động điên rồ.
- Have you taken leave of your senses? (Anh mất trí rồi à?)
A sixth sense: Giác quan thứ sáu, linh cảm.
- She has a sixth sense for when her children are in trouble. (Cô ấy có giác quan thứ sáu biết khi nào con mình gặp rắc rối.)
To talk sense: Nói chuyện hợp lý, nói có lý.
- Finally, someone is talking sense! (Cuối cùng cũng có người nói chuyện hợp lý!)
danh từ
-
giác quan
-
the five sensesngũ quan
-
-
tri giác, cảm giác
-
errors of sensenhững sự sai lầm của tri giác
-
-
ý thức
-
sense of responsibilityý thức trách nhiệm
-
to labour under a sense of wrongbị giày vò vì biết mình có lỗi
-
-
khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức
-
sense of beautykhả năng thưởng thức cái đẹp
-
-
sự khôn ngoan; sự thông minh
-
good (common) senselẽ thường; lương tri
-
person of sensengười thông minh, người biết lẽ phải
-
-
nghĩa, ý nghĩa
-
these sentences do not make sensenhững câu này không có ý nghĩa gì cả
-
what you say is true in a sensevề một ý nghĩa nào đó thì điều anh nói là đúng
-
-
ý nghĩa, tình cảm chung
-
to take the sense of a meetingnắm ý nghĩ tình cảm chung của mọi người trong cuộc họp
-
-
hướng, chiều
-
sense of a vectorchiều của vectơ
-
Idioms
-
to be one's senses
đầu óc minh mẫn
- to be out of one's senses
-
to take leave of one's senses
điên, dại
-
to bring someone to his senses
(xem) bring
-
to frighten somebody out of his senses
làm cho ai sợ hết hồn hết vía
-
to lose one's senses
mất trí khôn
ngoại động từ
-
thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hiểu
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "sense"