sécant

Học thuật
Thân thiện
sécant

Une droite sécante coupe un cercle en deux points distincts.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Toán học):
    • Cắt: Dùng để mô tả một đường thẳng, đường cong hoặc một mặt phẳng cắt một đường thẳng, đường cong hoặc một mặt khác tại ít nhất một điểm.
    • Cát tuyến: Đâythuật ngữ chuyên ngành thường dùng để chỉ một đường thẳng cắt một đường cong hoặc một hình tại hai điểm phân biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une droite sécante à un cercle. (Một đường thẳng cắt một đường tròn.)
    • Les plans sont sécants le long d'une droite. (Các mặt phẳng cắt nhau dọc theo một đường thẳng.)
    • On appelle "corde" le segment reliant les points d'intersection d'une droite sécante avec un cercle. (Người ta gọi "dây cung" là đoạn thẳng nối các giao điểm của một cát tuyến với một đường tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droite sécante": Cát tuyến. Đâycụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một đường thẳng cắt một đường cong (thườngđường tròn, elip, parabol) tại hai điểm.

    • Pour étudier la tangente, on considère d'abord une droite sécante. (Để nghiên cứu tiếp tuyến, trước tiên người ta xem xét một cát tuyến.)
  • "Plan sécant": Mặt phẳng cắt. Dùng trong hình học không gian để chỉ một mặt phẳng cắt một khối đa diện hoặc một mặt cong.

    • Le plan sécant détermine une section dans le cube. (Mặt phẳng cắt xác định một thiết diện trong hình lập phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécante (danh từ giống cái): Cát tuyến. Đâydanh từ hóa của tính từ "sécant".

    • Tracer une sécante à cette courbe. (Vẽ một cát tuyến với đường cong này.)
  • Intersection (danh từ giống cái): Giao điểm, sự cắt nhau. Chỉ điểm hoặc tập hợp điểm chung của các hình được cắt.

  • Tangente (tính từ/danh từ): Tiếp xúc. Chỉ đường thẳng hoặc mặt phẳng chỉ chạm vào một đường cong hoặc mặt tại một điểm duy nhất, không cắt qua.
Từ đồng nghĩa
  • Qui coupe: Cái cắt (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Qui intersecte: Cái giao nhau (cách nói khác).
Các cụm từ liên quan
  • Être sécant à/avec: Cắt với.
    • Cette ligne est sécante avec l'axe des ordonnées. (Đường này cắt với trục tung.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sécant" trong ngữ cảnh thông thường. Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực toán học hình học.

sécant

Une droite sécante coupe un cercle en deux points distincts.

tính từ
  1. (toán học) cắt
    • Droite sécante
      đường cắt, cát tuyến

Từ chứa "sécant"