second

/'sekənd/
Học thuật
Thân thiện
second

Il est arrivé second à la course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ hai, thứ nhì: Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự ngay sau cái đầu tiên.
    • Khác, thứ hai (một cái tương tự): Dùng để chỉ một cái khác cùng loại, giống như cái đầu tiên nhưng không phảichính .
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thứ hai, vật thứ hai: Chỉ người hoặc vậtvị trí thứ hai trong một chuỗi.
    • Người phụ tá, người trợ thủ: Người giữ vị trí phó, hỗ trợ cho người đứng đầu.
    • Tầng hai (của một tòa nhà): Trong cách nói của Pháp, "le second" có thể chỉ tầng thứ hai tính từ mặt đất lên (tương đương tầng ba theo cách đếmmột số nước).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est arrivé en second. (Anh ấy đã về đíchvị trí thứ hai.)
    • C'est une second chance. (Đómột cơ hội thứ hai / một cơ hội khác.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le second sur la liste est mon frère. (Người thứ hai trong danh sáchanh trai tôi.)
    • Le capitaine et son second. (Thuyền trưởng phó thuyền trưởng của ông ấy.)
    • Ils habitent au second. (Họ sốngtầng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En second: Ở địa vị thứ hai, giữ chức phó.

    • Il a été nommé capitaine en second. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phó thuyền trưởng.)
  • Sans second: Vô song, không ai/ cái gì thứ hai tương đương, nghĩaduy nhất, xuất sắc nhất.

    • Un talent sans second. (Một tài năng vô song.)
Biến thể từ gần giống
  • Seconde (danh từ giống cái): Giây (đơn vị thời gian); lớp mười trong hệ thống giáo dục Pháp (cấp 2).

    • Une seconde suffit. (Một giâyđủ.)
    • Elle est en seconde. ( ấy đang học lớp mười.)
  • Secondaire (tính từ): Thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng.

    • Un détail secondaire. (Một chi tiết thứ yếu.)
  • Seconder (động từ): Hỗ trợ, phụ tá.

    • Il seconde efficacement son patron. (Anh ấy hỗ trợ ông chủ rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Deuxième (tính từ): Thứ hai. (Lưu ý: "second" thường dùng khi chỉ có hai, trong khi "deuxième" dùng khi nhiều hơn hai, nhưng trong thực tế thường dùng thay thế được cho nhau).
  • Suppléant(e) (danh từ/tính từ): Người dự bị, thay thế.
  • Adjoint(e) (danh từ/tính từ): Phó, trợ lý.
Thành ngữ liên quan
  • À nul autre second (văn học): Không ai thứ hai nào khác, ý chỉduy nhất, vô song.
  • De seconde main: (Đồ) , đã qua sử dụng; (thông tin) gián tiếp, nghe được từ người khác.
    • J'ai acheté cette voiture de seconde main. (Tôi đã mua chiếc xe hơi này (là đồ) .)
  • En second lieu: Thứ hai, tiếp theo (dùng để liệt kê ý).
    • Premièrement, ... En second lieu, ... (Thứ nhất, ... Thứ hai, ...)
second

Il est arrivé second à la course.

tính từ
  1. thứ hai, thứ nhì
    • Second rang
      hàng thứ nhì
  2. khác
    • C'est un second Tam
      đómột anh Tam khác
    • de seconde main
      xem main
    • en second lieu
      xem lieu
    • état second
      (y học) trạng thái lạc ý thức
    • second partie
      (âm nhạc) hai
danh từ giống đực
  1. người thứ hai, người thứ nhì; vật thứ hai, vật thứ nhì
  2. người phụ tá, người trợ thủ
  3. gác hai, tầng ba
    • Demeurer au second
      gác hai, ở tầng ba
  4. phó thuyền trưởng
    • à nulle autre seconde
      (văn học) bậc nhất
    • en second
      địa vị thứ hai, làm phó
    • Capitaine en second
      phó thuyền trưởng
    • sans second
      vô song