secundo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ hai, hai là: Dùng để giới thiệu điểm thứ hai trong một danh sách hoặc lập luận, thường sau một điểm đã được nêu trước đó (ví dụ: "primo... secundo...").
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Primo, il est trop cher ; secundo, il n'est pas utile. (Thứ nhất, nó quá đắt; thứ hai, nó không hữu ích.)
- Nous refusons cette offre pour deux raisons : primo, les délais sont trop courts, et secundo, le budget est insuffisant. (Chúng tôi từ chối đề nghị này vì hai lý do: thứ nhất, thời hạn quá ngắn, và thứ hai, ngân sách không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: "Secundo" thường xuất hiện cùng với "primo" (thứ nhất) và đôi khi là "tertio" (thứ ba) để sắp xếp các luận điểm một cách có hệ thống và rõ ràng.
- Les arguments contre cette théorie sont les suivants : primo... secundo... et tertio... (Các lập luận chống lại lý thuyết này như sau: thứ nhất... thứ hai... và thứ ba...)
Biến thể và từ gần giống
- Primo (phó từ): thứ nhất, một là.
- Tertio (phó từ): thứ ba, ba là.
- Deuxièmement (phó từ): thứ hai (cách diễn đạt thông dụng hơn trong hầu hết ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Deuxièmement: thứ hai.
- En second lieu: ở điểm thứ hai.