secundo

Học thuật
Thân thiện
secundo

Secundo, nous devons vérifier les données avant de continuer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ hai, hai: Dùng để giới thiệu điểm thứ hai trong một danh sách hoặc lập luận, thường sau một điểm đã được nêu trước đó (ví dụ: "primo... secundo...").
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Primo, il est trop cher ; secundo, il n'est pas utile. (Thứ nhất, quá đắt; thứ hai, không hữu ích.)
    • Nous refusons cette offre pour deux raisons : primo, les délais sont trop courts, et secundo, le budget est insuffisant. (Chúng tôi từ chối đề nghị này hai lý do: thứ nhất, thời hạn quá ngắn, thứ hai, ngân sách không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: "Secundo" thường xuất hiện cùng với "primo" (thứ nhất) đôi khi là "tertio" (thứ ba) để sắp xếp các luận điểm một cách hệ thống rõ ràng.
    • Les arguments contre cette théorie sont les suivants : primo... secundo... et tertio... (Các lập luận chống lạithuyết này như sau: thứ nhất... thứ hai... thứ ba...)
Biến thể từ gần giống
  • Primo (phó từ): thứ nhất, một là.
  • Tertio (phó từ): thứ ba, ba là.
  • Deuxièmement (phó từ): thứ hai (cách diễn đạt thông dụng hơn trong hầu hết ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Deuxièmement: thứ hai.
  • En second lieu: ở điểm thứ hai.
secundo

Secundo, nous devons vérifier les données avant de continuer.

phó từ
  1. hai