seconde

/sə'kɔnd/
Học thuật
Thân thiện
seconde

Une athlète franchit la ligne d'arrivée en un temps record de quelques secondes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Giây (đơn vị thời gian): Đơn vị đo thời gian cơ bản, bằng 1/60 của một phút.
    • Khoảnh khắc, giây lát: Một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua.
    • (Trong âm nhạc) Nốt thứ hai: Nốt trong một quãng hoặc hợp âm.
    • (Trong thể thao, đấu kiếm) Thế đỡ thứ hai: Một thế phòng thủ trong môn đấu kiếm.
  2. Tính từ giống cái:

    • Thứ hai: Dạng giống cái của tính từ "second". Dùng để chỉ thứ tự, vị trí hoặc chất lượng ngay sau cái đầu tiên.
    • Khác, thứ yếu: Thuộc về loại thứ hai, không phảichính hay quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Attends une seconde, s'il te plaît. (Chờ một giây/chút nhé.)
    • Il a couru le 100 mètres en dix secondes. (Anh ấy chạy 100 mét trong mười giây.)
    • Elle a joué la seconde dans cet accord. ( ấy đã chơi nốt thứ hai trong hợp âm đó.)
  • Tính từ:
    • C'est ma seconde visite à Paris. (Đâychuyến thăm thứ hai của tôi đến Paris.)
    • Elle a obtenu la seconde place au concours. ( ấy đạt vị trí thứ hai trong cuộc thi.)
    • J'ai une seconde idée à proposer. (Tôi có một ý kiến khác để đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en seconde": (Học) lớp 10 trong hệ thống giáo dục Pháp.
    • Ma fille est en seconde cette année. (Con gái tôi năm nay học lớp 10.)
  • "à la seconde": Ngay lập tức, tức thì.
    • Il a réagi à la seconde. (Anh ấy phản ứng ngay lập tức.)
  • "seconde main": (Đồ) đã qua sử dụng, đồ .
    • J'ai acheté cette voiture de seconde main. (Tôi đã mua chiếc xe nàyxe .)
Biến thể từ gần giống
  • Second (tính từ, danh từ giống đực): Thứ hai; người thứ hai, vật thứ hai.
    • Le second étage. (Tầng hai.)
  • Secondaire (tính từ): Thứ cấp, thứ yếu, phụ.
    • Une préoccupation secondaire. (Một mối quan tâm thứ yếu.)
  • Seconder (động từ): Hỗ trợ, phụ tá.
    • Il seconde le directeur dans son travail. (Anh ấy hỗ trợ giám đốc trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Instant (danh từ): Khoảnh khắc.
  • Moment (danh từ): Lúc, chốc lát.
  • Deuxième (tính từ): Thứ hai (thường có thể dùng thay thế cho "second(e)" trong nhiều ngữ cảnh chỉ thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "En un clin d'œil / en une seconde": Trong nháy mắt, rất nhanh.
    • Il a fini son travail en une seconde. (Anh ấy hoàn thành công việc trong nháy mắt.)
  • "Ne pas avoir une seconde à soi": Không có một giây rảnh rỗi nào, rất bận.
    • Avec trois enfants, elle n'a pas une seconde à elle. (Với ba đứa con, ấy không có một giây rảnh rỗi nào.)
seconde

Une athlète franchit la ligne d'arrivée en un temps record de quelques secondes.

tình tư giống cái
  1. xem second