sécherie

Học thuật
Thân thiện
sécherie

Une sécherie expose des tranches de pommes au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ phơi, nhà máy sấy: Chỉ một cơ sở, nhà xưởng hoặc khu vực chuyên dùng để phơi khô hoặc sấy khô các sản phẩm, đặc biệtthực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont construit une nouvelle sécherie pour les fruits. (Họ đã xây dựng một nhà máy sấy trái cây mới.)
    • Les poissons sont envoyés à la sécherie après la pêche. ( được chuyển đến chỗ phơi sau khi đánh bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sécherie industrielle": nhà máy sấy công nghiệp.
    • Cette sécherie industrielle traite plusieurs tonnes de légumes par jour. (Nhà máy sấy công nghiệp này xửvài tấn rau củ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Séchage (danh từ giống đực): quá trình sấy khô, sự phơi khô.

    • Le séchage du bois est une étape importante. (Việc sấy khô gỗmột bước quan trọng.)
  • Séchoir (danh từ giống đực): tủ sấy, giá phơi (thường chỉ dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ hơn).

    • Elle a étendu le linge sur le séchoir. ( ấy đã phơi quần áo trên giá phơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de séchage: phân xưởng sấy.
  • Usine de déshydratation: nhà máy khử nước, nhà máy làm khô.
sécherie

Une sécherie expose des tranches de pommes au soleil.

danh từ giống cái
  1. chỗ phơi, nhà máy sấy (thực phẩm...)