sécherie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ phơi, nhà máy sấy: Chỉ một cơ sở, nhà xưởng hoặc khu vực chuyên dùng để phơi khô hoặc sấy khô các sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont construit une nouvelle sécherie pour les fruits. (Họ đã xây dựng một nhà máy sấy trái cây mới.)
- Les poissons sont envoyés à la sécherie après la pêche. (Cá được chuyển đến chỗ phơi sau khi đánh bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sécherie industrielle": nhà máy sấy công nghiệp.
- Cette sécherie industrielle traite plusieurs tonnes de légumes par jour. (Nhà máy sấy công nghiệp này xử lý vài tấn rau củ mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Séchage (danh từ giống đực): quá trình sấy khô, sự phơi khô.
- Le séchage du bois est une étape importante. (Việc sấy khô gỗ là một bước quan trọng.)
Séchoir (danh từ giống đực): tủ sấy, giá phơi (thường chỉ dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ hơn).
- Elle a étendu le linge sur le séchoir. (Cô ấy đã phơi quần áo trên giá phơi.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de séchage: phân xưởng sấy.
- Usine de déshydratation: nhà máy khử nước, nhà máy làm khô.
danh từ giống cái
- chỗ phơi, nhà máy sấy (thực phẩm...)