scorie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Xỉ: Chất thải rắn, dạng đá, được tạo ra trong quá trình luyện kim hoặc đốt cháy một số vật liệu.
- (Địa lý, Địa chất) Xỉ núi lửa: Một loại đá núi lửa xốp, nhẹ, thường có màu tối, được hình thành từ dung nham nguội nhanh chứa nhiều bọt khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les scories sont un sous-produit de la production de fonte. (Xỉ là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất gang.)
- On peut utiliser les scories comme matériau de remblai. (Người ta có thể sử dụng xỉ làm vật liệu đắp nền.)
- Cette région est couverte de scories volcaniques. (Khu vực này được phủ bởi xỉ núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: "Scorie" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ phần cặn bã, phần vô giá trị còn lại sau một quá trình nào đó.
- Les scories de la société. (Những cặn bã của xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorieux, scorieuse (tính từ): có tính chất xỉ, chứa xỉ.
- Une lave scorieuse. (Một loại dung nham có xỉ.)
- Mâchefer (danh từ giống đực): Xỉ lò (đặc biệt từ lò hơi, lò than).
- Laitier (danh từ giống đực): Xỉ lò (đặc biệt trong luyện kim, như xỉ lò cao).
Từ đồng nghĩa
- (Trong kỹ thuật): Déchet, résidu, mâchefer, laitier.
- (Trong địa chất): Pierre ponce (đá bọt, nhưng nhẹ hơn và thường sáng màu hơn), lave poreuse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (kỹ thuật; địa lý, địa chất) xỉ
- Scories phosphatéesxỉ có photphat
- Scories volcaniquesxỉ núi lửa