séchoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà sấy, phòng sấy: Một căn phòng hoặc tòa nhà được thiết kế đặc biệt để làm khô các vật phẩm (như thuốc lá, trái cây, gỗ) bằng không khí nóng hoặc bằng phương pháp khác.
- Giàn, giá hong quần áo: Một thiết bị hoặc cấu trúc (thường bằng gỗ, kim loại hoặc dây) dùng để treo quần áo ướt cho khô.
- Máy sấy: Một thiết bị điện dùng để làm khô, đặc biệt chỉ máy sấy tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont construit un grand séchoir pour le bois. (Họ đã xây một nhà sấy gỗ lớn.)
- Elle a étendu le linge sur le séchoir dans le jardin. (Cô ấy đã phơi quần áo trên giàn phơi trong vườn.)
- Mon vieux séchoir est cassé, je dois en acheter un nouveau. (Máy sấy tóc cũ của tôi bị hỏng rồi, tôi phải mua cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Séchoir à condensation": Máy sấy quần áo ngưng tụ (một loại máy sấy quần áo hiện đại).
- Le séchoir à condensation est plus économe en énergie. (Máy sấy quần áo ngưng tụ tiết kiệm năng lượng hơn.)
- "Séchoir à main": Máy sấy tay (thường trong nhà vệ sinh công cộng).
- Utilisez le séchoir à main à gauche du lavabo. (Hãy dùng máy sấy tay ở bên trái bồn rửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sécher (động từ): Làm khô, phơi khô, sấy khô.
- Il faut sécher les herbes à l'ombre. (Phải phơi khô các loại thảo mộc trong bóng râm.)
- Séchage (danh từ giống đực): Sự làm khô, quá trình sấy.
- Le séchage du poisson prend plusieurs jours. (Việc phơi khô cá mất nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Sèche-linge (danh từ giống đực): Máy sấy quần áo (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "máy sấy").
- Étendoir (danh từ giống đực): Giàn phơi quần áo (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "giàn hong").
- Sèche-cheveux (danh từ giống đực): Máy sấy tóc (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "máy sấy tóc").
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Séchoir à tambour: Máy sấy kiểu trống (một loại máy sấy công nghiệp hoặc máy sấy quần áo gia đình).
- Le séchoir à tambour tourne pour sécher le linge uniformément. (Máy sấy kiểu trống quay để làm khô quần áo đều.)
- Séchoir rotatif: Máy sấy quay (thường dùng trong công nghiệp thực phẩm).
- On utilise un séchoir rotatif pour les légumes déshydratés. (Người ta dùng máy sấy quay cho rau củ khô.)
danh từ giống đực
- nhà sấy
- Séchoir à tabacnhà sấy thuốc lá
- giàn hong quần áo
- máy sấy; máy sấy tóc