sélection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lựa chọn, sự tuyển lựa: Hành động chọn ra một hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng từ một nhóm lớn hơn dựa trên các tiêu chí nhất định.
- Tập chọn lọc, bộ chọn lọc: Một nhóm các đối tượng đã được lựa chọn, thường là những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sélection des joueurs pour l'équipe nationale est très stricte. (Việc tuyển lựa các cầu thủ cho đội tuyển quốc gia rất nghiêm ngặt.)
- Cette librairie propose une sélection de romans classiques. (Hiệu sách này giới thiệu một bộ chọn lọc các tiểu thuyết cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une sélection": thực hiện một sự lựa chọn.
- Il faut faire une sélection rigoureuse parmi ces dossiers. (Cần phải thực hiện một sự lựa chọn nghiêm ngặt trong số các hồ sơ này.)
"Être en sélection": được chọn lựa, nằm trong diện được xem xét.
- Ce produit est en sélection pour le prix de l'innovation. (Sản phẩm này đang được chọn lựa cho giải thưởng đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Sélectionner (động từ): lựa chọn, tuyển chọn.
- L'entraîneur va sélectionner les meilleurs athlètes. (Huấn luyện viên sẽ tuyển chọn những vận động viên giỏi nhất.)
Sélectif/Sélective (tính từ): có tính chọn lọc, kén chọn.
- Elle est très sélective dans ses choix de lecture. (Cô ấy rất kén chọn trong việc lựa sách để đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Choix: sự lựa chọn.
- Tri: sự phân loại, chọn lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sélection".)
Thành ngữ liên quan
Sélection naturelle (thuật ngữ sinh học): chọn lọc tự nhiên.
- La sélection naturelle est un concept fondamental de la théorie de l'évolution. (Chọn lọc tự nhiên là một khái niệm cơ bản của thuyết tiến hóa.)
Sélection artificielle (thuật ngữ sinh học): chọn lọc nhân tạo.
- La création de nouvelles races de chiens est le résultat de la sélection artificielle. (Việc tạo ra các giống chó mới là kết quả của chọn lọc nhân tạo.)
danh từ giống cái
- sự lựa chọn, sự tuyển lựa
- Faire une sélection parmi les candidatstuyển lựa thí sinh
- Sélection artificielle(sinh vật học) chọn lọc nhân tạo
- Sélection naturellechọn lọc tự nhiên
- tập chọn lọc, bộ chọn lọc
- Une sélection des meilleurs poèmestập chọn lọc các bài thơ hay nhất