sélectionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Được) lựa chọn, (được) chọn lọc, (được) tuyển lựa: Dùng để mô tả một người, vật hoặc nhóm đã được chọn ra từ một tập hợp lớn hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể, thường vì chất lượng, sự phù hợp hoặc khả năng đặc biệt.
Danh từ giống đực:
- Tuyển thủ: Chỉ một vận động viên đã được chọn để đại diện cho một đội, quốc gia hoặc nhóm trong một cuộc thi thể thao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les candidats sélectionnés seront contactés par email. (Các ứng viên được lựa chọn sẽ được liên hệ qua email.)
- C'est un texte sélectionné pour le concours. (Đây là một văn bản được chọn lọc cho cuộc thi.)
- Nous avons utilisé des matériaux sélectionnés pour leur qualité. (Chúng tôi đã sử dụng các vật liệu được tuyển lựa vì chất lượng của chúng.)
Danh từ giống đực:
- Cinq sélectionnés de l'équipe nationale sont blessés. (Năm tuyển thủ của đội tuyển quốc gia bị chấn thương.)
- Il est le plus jeune sélectionné pour les Jeux Olympiques. (Anh ấy là tuyển thủ trẻ nhất được chọn cho Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être sélectionné pour": được lựa chọn cho (một việc gì đó).
- Elle a été sélectionnée pour un stage prestigieux. (Cô ấy đã được lựa chọn cho một khóa thực tập danh giá.)
"liste des sélectionnés": danh sách những người được chọn (thường trong thể thao).
- L'entraîneur a annoncé la liste des sélectionnés pour le match. (Huấn luyện viên đã công bố danh sách các tuyển thủ cho trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Sélectionner (động từ): lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
- Il faut sélectionner les meilleurs dossiers. (Cần phải lựa chọn những hồ sơ tốt nhất.)
Sélection (danh từ giống cái): sự lựa chọn, sự chọn lọc; nhóm được chọn.
- La sélection des participants est très rigoureuse. (Việc lựa chọn người tham gia rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Choisi (tính từ): được chọn.
- Retenu (tính từ): được giữ lại, được chấp nhận (sau khi xem xét).
- Élu (tính từ/danh từ): được bầu chọn, người được bầu (thường trong bầu cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "sélectionner").
Thành ngữ liên quan
(Từ "sélectionné" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp.)
tính từ
- (được) lựa chọn, (được) chọn lọc, (được) tuyển lựa
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) tuyển thủ