sénateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thượng nghị sĩ: Một thành viên của Thượng viện, một viện trong cơ quan lập pháp của một quốc gia (ví dụ: Pháp, Hoa Kỳ, Canada).
- (Sử học) Nghị viện nguyên lão: Thành viên của Viện Nguyên lão (Sénat) thời La Mã cổ đại.
- (Động vật học) Mòng biển tuyết: Một loài chim biển thuộc họ mòng biển, có tên khoa học là Pagophila eburnea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Thượng nghị sĩ):
- Le sénateur a voté contre la nouvelle loi. (Vị thượng nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại luật mới.)
- Elle est devenue la première femme sénateur de cette région. (Bà ấy đã trở thành nữ thượng nghị sĩ đầu tiên của vùng này.)
- Danh từ giống đực (Nghị viện nguyên lão):
- Cicéron était un célèbre sénateur romain. (Cicero là một nghị viện nguyên lão nổi tiếng của La Mã.)
- Danh từ giống đực (Mòng biển tuyết):
- Le sénateur est un oiseau de l'Arctique au plumage blanc. (Mòng biển tuyết là một loài chim Bắc Cực với bộ lông màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Aller son train de sénateur: Đi một cách bệ vệ, chậm rãi và đầy vẻ quan trọng.
- Il traverse la place, allant son train de sénateur. (Ông ta băng qua quảng trường với dáng đi bệ vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sénatrice (danh từ giống cái): Nữ thượng nghị sĩ.
- La sénatrice a pris la parole. (Nữ thượng nghị sĩ đã lên tiếng.)
- Sénatorial, sénatoriale (tính từ): Thuộc về thượng viện hoặc thượng nghị sĩ.
- Des élections sénatoriales. (Cuộc bầu cử thượng viện.)
- Sénat (danh từ giống đực): Thượng viện.
- Le Sénat français se trouve au Palais du Luxembourg. (Thượng viện Pháp nằm ở Cung điện Luxembourg.)
Từ đồng nghĩa
- Parlementaire (danh từ): Nghị sĩ (nghĩa chung, có thể chỉ cả dân biểu hạ viện lẫn thượng nghị sĩ).
- Élu (danh từ): Người được bầu (cử tri bầu lên).
Thành ngữ liên quan
- Train de sénateur: Dáng điệu bệ vệ, chậm rãi.
- Il a un vrai train de sénateur. (Ông ta có một dáng điệu thật sự bệ vệ.)
danh từ giống đực
- thượng nghị sĩ
- (sử học) nghị viện nguyên lão
- train de sénateurdáng bệ vệ
- Aller son train de sénateurđi bệ vệ
danh từ giống đực
- (động vật học) mòng biển tuyết