sondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thăm dò: Chỉ một người thực hiện công việc thăm dò, khảo sát để thu thập thông tin hoặc dữ liệu.
- Thợ khoan dò (trong ngành mỏ): Chỉ một công nhân chuyên thực hiện việc khoan thăm dò, thường trong lĩnh vực khai thác mỏ hoặc địa chất, để xác định sự hiện diện của tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sondeur a présenté ses conclusions sur le gisement. (Người thăm dò đã trình bày kết luận của mình về mỏ khoáng sản.)
- Un sondeur expérimenté est nécessaire pour cette mission géologique. (Một thợ khoan dò có kinh nghiệm là cần thiết cho nhiệm vụ địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sondeur de marché": Chuyên viên thăm dò thị trường, người thực hiện các cuộc khảo sát để nghiên cứu thị trường.
- L'entreprise a engagé un sondeur de marché pour étudier les habitudes des consommateurs. (Công ty đã thuê một chuyên viên thăm dò thị trường để nghiên cứu thói quen của người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonder (động từ): thăm dò, dò hỏi.
- Il faut sonder l'opinion publique. (Cần phải thăm dò dư luận công chúng.)
- Sondage (danh từ giống đực): sự thăm dò, cuộc thăm dò, việc khoan thăm dò.
- Les résultats du sondage sont surprenants. (Kết quả cuộc thăm dò thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Explorateur: nhà thám hiểm, người thăm dò (nghĩa rộng).
- Foreur: thợ khoan (nhấn mạnh hành động khoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người thăm dò
- (ngành mỏ) thợ khoan dò