sentier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường hẹp, đường mòn: Một lối đi hẹp, thường ở nông thôn, trong rừng hoặc trên núi, được tạo ra bởi người đi bộ hoặc động vật.
- (Nghĩa bóng) Con đường: Dùng để chỉ một hướng đi, một cách thức hoặc một quá trình trong cuộc sống, thường mang tính ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons suivi un petit sentier dans la forêt. (Chúng tôi đã đi theo một con đường mòn nhỏ trong rừng.)
- Le sentier serpente jusqu'au sommet de la colline. (Con đường mòn uốn lượn lên đến đỉnh đồi.)
- Il a choisi les sentiers de la vertu. (Anh ấy đã chọn con đường đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'écarter/s'éloigner du droit sentier": Đi chệch khỏi con đường ngay thẳng (nghĩa bóng, chỉ việc sa ngã hoặc hành động sai trái).
- Après des années de travail honnête, il s'est éloigné du droit sentier. (Sau nhiều năm làm việc lương thiện, anh ta đã đi chệch khỏi con đường ngay thẳng.)
"Les sentiers battus": Những lối mòn, những con đường quen thuộc (nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ những cách làm thông thường, thiếu sáng tạo).
- Cet artiste évite les sentiers battus. (Nghệ sĩ này tránh những lối mòn quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemin (n.m): Con đường, lối đi (nghĩa rộng hơn, có thể là đường lớn hơn hoặc cũng dùng với nghĩa bóng).
- Piste (n.f): Lối mòn, đường mòn (thường chỉ dấu vết hoặc đường cho một mục đích cụ thể như trượt tuyết).
- Allée (n.f): Lối đi, đường nhỏ (thường có trong công viên, vườn tược, được tạo dáng).
Từ đồng nghĩa
- Voie (n.f): Đường, lối (thường dùng trong nghĩa bóng hoặc cho giao thông).
- Passage (n.m): Lối đi, đường hẹp.
Thành ngữ liên quan
Les sentiers de la gloire/de l'honneur: Con đường vinh quang/vinh dự.
- Les soldats marchaient sur les sentiers de la gloire. (Những người lính đã bước đi trên con đường vinh quang.)
Tracer son propre sentier: Tự vạch ra con đường cho riêng mình.
- Elle a toujours voulu tracer son propre sentier dans la vie. (Cô ấy luôn muốn tự vạch ra con đường riêng cho cuộc đời mình.)
danh từ giống đực
- đường hẹp, đường mòn
- (nghĩa bóng) con đường
- Les sentiers de l'honneurcon đường vinh dự