sentir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cảm thấy, nhận thấy, thấy: Nhận thức được qua các giác quan (xúc giác, cảm xúc, trực giác) hoặc nhận thức được một điều đó.
    • Ngửi, ngửi thấy: Nhận biết mùi bằng khứu giác.
    • Có mùi, tỏa mùi: Phát ra, tỏa ra một mùi nào đó.
    • Có vị, có vẻ giống như: Gợi lên một ấn tượng, một đặc tính nào đó tương tự.
  2. Nội động từ:

    • Tỏa mùi, bốc mùi: Phát ra mùi hương hoặc mùi khó chịu.
    • Ôi, thối: Dùng để chỉ thức ăn bị hỏng, có mùi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Je sens une grande fatigue. (Tôi cảm thấy rất mệt.)
    • Tu sens cette odeur de pain chaud ? (Bạn ngửi thấy mùi bánh mì nóng không?)
    • Ce plat sent l'ail. (Món ăn này có mùi tỏi.)
    • Son attitude sent l'arrogance. (Thái độ của anh ta có vẻ kiêu ngạo.)
  • Nội động từ:

    • Les roses sentent bon. (Những bông hồng tỏa mùi thơm.)
    • Le lait sent. (Sữa bị ôi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire sentir: Làm cho thấy, nhấn mạnh để người khác nhận thấy.

    • Il a fait sentir son mécontentement. (Anh ấy đã cho thấy sự không hài lòng của mình.)
  • Se faire sentir: Tự biểu lộ , trở nên rõ rệt.

    • Les effets de la crise se font sentir. (Những tác động của cuộc khủng hoảng đang bắt đầu thấy .)
  • Sentir venir quelqu'un/quelque chose (de loin): Đoán trước, linh cảm thấy ai/điều sắp xảy ra.

    • Je le sentais venir, cette mauvaise nouvelle. (Tôi đã linh cảm thấy tin xấu này rồi.)
  • Cela ne sent pas bon: Việc đó chẳng lành, có vẻ không ổn, đáng ngờ.

    • Cette affaire ne sent pas bon. (Vụ này có vẻ chẳng lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressentir (v): Cảm nhận, cảm thấy (một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sâu sắc hơn).

    • Ressentir de la joie. (Cảm nhận niềm vui.)
  • Pressentir (v): Linh cảm, dự cảm.

    • Pressentir un danger. (Linh cảm thấy nguy hiểm.)
  • Sentiment (nm): Cảm giác, tình cảm.

  • Sensation (nf): Cảm giác (thể chất), ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Éprouver: Trải qua, cảm thấy (một cảm xúc).
  • Percevoir: Nhận thức, cảm nhận.
  • Flairer: Đánh hơi, ngửi (thường dùng cho động vật hoặc với nghĩa bóng: phát hiện ra).
  • Puer: Hôi, thối (mạnh hơn, chỉ mùi khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "sentir") - Sentir bon/mauvais: Thơm/Hôi. - Ce parfum sent bon. (Nước hoa này thơm.)

  • Se sentir (+ adj): Cảm thấy (bản thântrạng thái nào).
    • Je me sens heureux. (Tôi cảm thấy hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le fagot (): Có vẻ dị giáo, nguy hiểm (nghĩa gốc: có mùi củi để thiêu sống người).
  • Sentir le sapin (thân mật): Gần đất xa trời, già yếu (nghĩa gốc: có mùi gỗ thông làm quan tài).
  • Ne pouvoir sentir quelqu'un: Không thể chịu đựng/ghét cay ghét đắng ai đó.
    • Je ne peux pas le sentir. (Tôi không thể chịu được hắn ta.)
  • Ne rien sentir pour quelqu'un: Khôngtình cảm, không ưa ai.
    • Je ne sens rien pour lui. (Tôi khôngtình cảm với anh ta.)
ngoại động từ
  1. cảm thấy, nhận thấy, thấy
    • Sentir une douce chaleur
      cảm thấy ấm áp dễ chịu
    • Sentir son incapacité
      nhận thấy sự bất lực của mình
  2. ngửi, ngửi thấy
    • Sentir une fleur
      ngửi hoa
    • Sentir une odeur exquise
      ngửi thấy mùi thơm ngát
  3. có mùi, tỏa mùi
    • Bonbon qui sent la menthe
      kẹo có mùi bạc hà
  4. ôi, có mùi ôi
    • Viande qui commence à sentir
      thịt đã bắt đầu ôi
  5. có vị, có vẻ giống như
    • Cette prose sent la poésie
      bài văn xuôi này có vị thơ
    • Langage qui sent la province
      ngôn ngữ có vẻ tỉnh lẻ
    • cela sent la fin
      chết đến nơi rồi
    • faire sentir
      làm cho thấy
    • Faire sentir son autorité
      làm cho thấy oai mình, ra oai
    • Faire sentir toutes les lettres en parlant
      nhấn từng chữ khi nói
    • faire sentir la force de son bras
      cho biết tay
    • ne pouvoir sentir quelqu'un
      không chịu nổi ai, ghét cay ghét đắng ai
    • ne rien sentir pour
      không ưa, không cảm tình với
    • se faire sentir
      biểu lộ
    • Le froid se fait sentir
      rét đã thấy
    • sentir le fagot
      xem fagot
    • sentir le sapin
      xem sapin
    • sentir venir quelqu'un de loin
      đoán trước ai sẽ đến; đoán trước ý nghĩ của ai
nội động từ
  1. tỏa mùi, bốc mùi
    • Ce bouquet sent bon
      hoa tỏa mùi thơm
  2. hôi, thối; ôi
    • Ce poisson sent
      này ôi
    • cela ne sent pas bon
      việc ấy chẳng lành đâu