sentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cảm thấy, nhận thấy, thấy: Nhận thức được qua các giác quan (xúc giác, cảm xúc, trực giác) hoặc nhận thức được một điều gì đó.
- Ngửi, ngửi thấy: Nhận biết mùi bằng khứu giác.
- Có mùi, tỏa mùi: Phát ra, tỏa ra một mùi nào đó.
- Có vị, có vẻ giống như: Gợi lên một ấn tượng, một đặc tính nào đó tương tự.
Nội động từ:
- Tỏa mùi, bốc mùi: Phát ra mùi hương hoặc mùi khó chịu.
- Ôi, thối: Dùng để chỉ thức ăn bị hỏng, có mùi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Je sens une grande fatigue. (Tôi cảm thấy rất mệt.)
- Tu sens cette odeur de pain chaud ? (Bạn có ngửi thấy mùi bánh mì nóng không?)
- Ce plat sent l'ail. (Món ăn này có mùi tỏi.)
- Son attitude sent l'arrogance. (Thái độ của anh ta có vẻ kiêu ngạo.)
Nội động từ:
- Les roses sentent bon. (Những bông hồng tỏa mùi thơm.)
- Le lait sent. (Sữa bị ôi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire sentir: Làm cho thấy, nhấn mạnh để người khác nhận thấy.
- Il a fait sentir son mécontentement. (Anh ấy đã cho thấy sự không hài lòng của mình.)
Se faire sentir: Tự biểu lộ rõ, trở nên rõ rệt.
- Les effets de la crise se font sentir. (Những tác động của cuộc khủng hoảng đang bắt đầu thấy rõ.)
Sentir venir quelqu'un/quelque chose (de loin): Đoán trước, linh cảm thấy ai/điều gì sắp xảy ra.
- Je le sentais venir, cette mauvaise nouvelle. (Tôi đã linh cảm thấy tin xấu này rồi.)
Cela ne sent pas bon: Việc đó chẳng lành, có vẻ không ổn, đáng ngờ.
- Cette affaire ne sent pas bon. (Vụ này có vẻ chẳng lành.)
Biến thể và từ gần giống
Ressentir (v): Cảm nhận, cảm thấy (một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sâu sắc hơn).
- Ressentir de la joie. (Cảm nhận niềm vui.)
Pressentir (v): Linh cảm, dự cảm.
- Pressentir un danger. (Linh cảm thấy nguy hiểm.)
Sentiment (nm): Cảm giác, tình cảm.
- Sensation (nf): Cảm giác (thể chất), ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
- Éprouver: Trải qua, cảm thấy (một cảm xúc).
- Percevoir: Nhận thức, cảm nhận.
- Flairer: Đánh hơi, ngửi (thường dùng cho động vật hoặc với nghĩa bóng: phát hiện ra).
- Puer: Hôi, thối (mạnh hơn, chỉ mùi khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "sentir") - Sentir bon/mauvais: Thơm/Hôi. - Ce parfum sent bon. (Nước hoa này thơm.)
- Se sentir (+ adj): Cảm thấy (bản thân ở trạng thái nào).
- Je me sens heureux. (Tôi cảm thấy hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
- Sentir le fagot (cũ): Có vẻ dị giáo, nguy hiểm (nghĩa gốc: có mùi bó củi để thiêu sống người).
- Sentir le sapin (thân mật): Gần đất xa trời, già yếu (nghĩa gốc: có mùi gỗ thông làm quan tài).
- Ne pouvoir sentir quelqu'un: Không thể chịu đựng/ghét cay ghét đắng ai đó.
- Je ne peux pas le sentir. (Tôi không thể chịu được hắn ta.)
- Ne rien sentir pour quelqu'un: Không có tình cảm, không ưa ai.
- Je ne sens rien pour lui. (Tôi không có tình cảm gì với anh ta.)
ngoại động từ
- cảm thấy, nhận thấy, thấy
- Sentir une douce chaleurcảm thấy ấm áp dễ chịu
- Sentir son incapaciténhận thấy sự bất lực của mình
- ngửi, ngửi thấy
- Sentir une fleurngửi hoa
- Sentir une odeur exquisengửi thấy mùi thơm ngát
- có mùi, tỏa mùi
- Bonbon qui sent la menthekẹo có mùi bạc hà
- ôi, có mùi ôi
- Viande qui commence à sentirthịt đã bắt đầu ôi
- có vị, có vẻ giống như
- Cette prose sent la poésiebài văn xuôi này có vị thơ
- Langage qui sent la provincengôn ngữ có vẻ tỉnh lẻ
- cela sent la finchết đến nơi rồi
- faire sentirlàm cho thấy
- Faire sentir son autoritélàm cho thấy oai mình, ra oai
- Faire sentir toutes les lettres en parlantnhấn rõ từng chữ khi nói
- faire sentir la force de son brascho biết tay
- ne pouvoir sentir quelqu'unkhông chịu nổi ai, ghét cay ghét đắng ai
- ne rien sentir pourkhông ưa, không có cảm tình với
- se faire sentirbiểu lộ rõ
- Le froid se fait sentirrét đã thấy rõ
- sentir le fagotxem fagot
- sentir le sapinxem sapin
- sentir venir quelqu'un de loinđoán trước ai sẽ đến; đoán trước ý nghĩ của ai
nội động từ
- tỏa mùi, bốc mùi
- Ce bouquet sent bonbó hoa tỏa mùi thơm
- hôi, thối; ôi
- Ce poisson sentcá này ôi
- cela ne sent pas bonviệc ấy chẳng lành đâu