sénestre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Xoắn trái: Dùng để mô tả vỏ của một số loài ốc có đường xoắn ốc ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đỉnh vỏ xuống.
- (Huy hiệu học) Ở bên trái: Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học), từ này chỉ vị trí bên trái từ góc nhìn của người mang huy hiệu (tức là bên phải từ góc nhìn của người quan sát).
Danh từ giống cái:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bàn tay trái: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ tay trái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La coquille de ce gastéropode est sénestre. (Vỏ của loài chân bụng này xoắn trái.)
- Sur le blason, le lion est placé au flanc sénestre. (Trên huy hiệu, con sư tử được đặt ở sườn bên trái.)
Danh từ:
- Il tenait l'épée de la sénestre. (Ông ấy cầm thanh kiếm bằng tay trái.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spirale sénestre": Đường xoắn ốc trái. Thuật ngữ dùng trong toán học, sinh học hoặc vật lý để mô tả chiều xoắn.
- Certaines molécules d'ADN peuvent former une double hélice sénestre. (Một số phân tử ADN có thể tạo thành chuỗi xoắn kép chiều trái.)
En héraldique (Trong huy hiệu học): "Sénestre" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để mô tả vị trí. Hướng "trái" này được xác định từ quan điểm của người đeo khiên, không phải người xem.
- Le chevalier portait un écusson avec une étoile à dextre et un croissant à sénestre. (Kỵ sĩ mang một huy hiệu với ngôi sao bên phải và trăng lưỡi liềm bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Sénestrogyre (adj): Cùng nghĩa với "sénestre" trong lĩnh vực động vật học, chỉ chiều xoắn trái.
- Dextre (adj): Trái nghĩa với "sénestre". Có nghĩa là "xoắn phải" (vỏ ốc) hoặc "ở bên phải" (huy hiệu học).
- Gauche (adj): Từ phổ biến hiện đại có nghĩa "bên trái". "Sénestre" là từ chuyên ngành hoặc cổ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pour la main (cho tay): Gauche (trái) - từ thông dụng hiện đại.
- En héraldique (trong huy hiệu học): Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
- En biologie (trong sinh học): Lévogyre (xoay trái) - thường dùng trong hóa học/quang học để chỉ khả năng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.
Thành ngữ liên quan
- Pas de locutions idiomatiques courantes: Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "sénestre" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc văn học cổ.
tính từ
- (động vật học) xoắn trái (vỏ ốc)
- ở bên trái (huy hiệu)
danh từ giống cái
- (từ cũ nghĩa cũ) bàn tay trái