sinistre

Học thuật
Thân thiện
sinistre

Un sinistre a détruit plusieurs maisons dans le village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gở, hung: Mang lại cảm giác xấu, đáng sợ hoặc báo trước điều không may.
    • Tai hại, ác hại: Gây ra hoặc liên quan đến những sự kiện thảm khốc, đau buồn.
    • Độc địa: (Về người) Có vẻ ngoài hoặc tính cách xấu xa, đáng ngờ.
    • Hung dữ: (Về cái nhìn, biểu cảm) Thể hiện sự dữ tợn, đe dọa.
    • Thảm thê, ảm đạm: (Về không khí, cảnh tượng) Gợi lên cảm giác buồn bã, tang thương.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thiên tai: Thảm họa tự nhiên như lũ lụt, động đất.
    • Tai nạn (được bồi thường bằng bảo hiểm): Sự cố gây thiệt hại về tài sản hoặc con người, thuộc phạm vi bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un bruit sinistre résonna dans la nuit. (Một tiếng động gở vang lên trong đêm.)
    • Il a eu un pressentiment sinistre avant l'accident. (Anh ấy đã có một linh cảm tai hại trước vụ tai nạn.)
    • Le vieux manoir avait un aspect sinistre. (Lâu đài vẻ ngoài thảm thê/ảm đạm.)
    • Le criminel avait un sourire sinistre. (Tên tội phạm có một nụ cười độc địa.)
  • Danh từ:

    • Les inondations sont un sinistre fréquent dans cette région. (Lũ lụtmột thiên tai thường xuyênvùng này.)
    • L'assurance a couvert les dégâts après le sinistre. (Công ty bảo hiểm đã chi trả thiệt hại sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air sinistre": một vẻ mặt/vẻ ngoài đáng sợ, ảm đạm.

    • La maison abandonnée avait un air sinistre. (Ngôi nhà bỏ hoang có một vẻ ngoài ảm đạm.)
  • "Un silence sinistre": một sự im lặng nặng nề, đáng sợ.

    • Un silence sinistre régnait après l'explosion. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm sau vụ nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinistrement (phó từ): một cách đáng sợ, thảm thê.

    • La pièce était sinistrement vide. (Căn phòng trống trải một cách thảm thê.)
  • Sinistrose (danh từ giống cái): trạng thái tinh thần chán nản, bi quan thái quá (thuật ngữ y học/tâm lý).

    • Il souffre de sinistrose depuis son licenciement. (Anh ấy mắc chứng bi quan thái quá kể từ khi bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Lugubre: ảm đạm, tang thương.
    • Menaçant: đe dọa.
    • Funeste: chết chóc, tai hại.
  • Danh từ:
    • Catastrophe: thảm họa.
    • Désastre: tai ương, thảm họa.
    • Accident: tai nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sinistre" trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, các cụm động từ liên quan đến việc xửthiên tai/tai nạn: - Déclarer un sinistre: khai báo thiệt hại (với công ty bảo hiểm). - Vous devez déclarer le sinistre dans les cinq jours. (Bạn phải khai báo thiệt hại trong vòng năm ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • "Un sourire sinistre": một nụ cười ma quái/độc địa.

    • Le méchant du film a un sourire sinistre. (Nhân vật phản diện trong phim có một nụ cười ma quái.)
  • "Un endroit sinistre": một nơi ảm đạm, đáng sợ.

    • Cette forêt est un endroit sinistre la nuit. (Khu rừng nàymột nơi đáng sợ vào ban đêm.)
sinistre

Un sinistre a détruit plusieurs maisons dans le village.

tính từ
  1. gở hung
    • Présage sinistre
      điềm gở
  2. tại hại, ác hại
    • Evénement sinistre
      biến cố tai hại
  3. độc địa
    • Un homme sinistre
      một người độc địa
  4. hung dữ
    • Regard sinistre
      cái nhìn hung dữ
  5. thảm thê
    • Une sinistre soirée
      một tối liên hoan thảm thê
danh từ giống đực
  1. thiên tai
  2. tai nạn (được bồi thường bằng bảo hiểm)

Từ gần giống

Từ chứa "sinistre"

Từ có nhắc đến "sinistre"