Dextre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • bên phải (huy hiệu): Dùng trong ngôn ngữ khoa học pháp y hoặc mô tả huy hiệu để chỉ phía bên phải (từ góc nhìn của người mang huy hiệu).
  2. Danh từ giống cái:

    • Bàn tay phải (từ , nghĩa ): Cách diễn đạt cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ bàn tay phải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ: (Con sư tử nằmphía bên phải của huy hiệu.)
  • Danh từ: (Ông ấy cầm thanh kiếm bằng bàn tay phải của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • dextre": Ở phía bên phải (thường dùng trong văn bản mô tả huy hiệu). (Kỵ mang hình con đại bàngphía bên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextérité (danh từ giống cái): Sự khéo léo, tài khéo tay (nghĩa phổ biến hơn, bắt nguồn từ việc bàn tay phải thường được coi là tay khéo léo). (Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo rất lớn.)
  • Dextrogyre (tính từ): Quay sang phải, hướng quay phải (dùng trong khoa học).
  • Sénestre (tính từ): Trái ngược với "dextre", chỉ phía bên trái (trong mô tả huy hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Droite (tính từ/danh từ): Bên phải, tay phải (từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ bên phải hoặc bàn tay phải).
  • Main droite (cụm danh từ): Bàn tay phải (cách diễn đạt thông dụng hiện nay).
Lưu ý
  • Từ "dextre" với nghĩa danh từ chỉ "bàn tay phải" ngày nay được coi là từ cổ, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng "main droite".
  • Nghĩa tính từ ("ở bên phải") chủ yếu được sử dụng trong một lĩnh vực chuyên biệthuy hiệu học (héraldique).
tính từ
  1. bên phải (huy hiệu)
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) bàn tay phải

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Dextre"