signalé

Học thuật
Thân thiện
signalé

Un passage à niveau signalé protège les piétons et les voitures.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: signalé; giống cái: signalée):
    • tín hiệu, được báo hiệu: Dùng để mô tả một địa điểm, một đoạn đường hoặc một khu vực được đánh dấu hoặc cảnh báo bằng một tín hiệu cụ thể.
    • Đặc biệt, quan trọng, xuất sắc: Dùng để nhấn mạnh tính chất nổi bật, đáng chú ý (thườngtích cực) của một hành động, sự kiện hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa " tín hiệu":

    • Un virage dangereux signalé. (Một khúc cua nguy hiểm được báo hiệu.)
    • La sortie est bien signalée. (Lối ra được đánh dấu rõ ràng.)
  • Nghĩa "đặc biệt, quan trọng":

    • Il a fait preuve d'un courage signalé. (Anh ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm đặc biệt.)
    • Elle a rendu un service signalé à la communauté. ( ấy đã giúp đỡ cộng đồng một việc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être signalé à l'attention de...": Được đưa ra để thu hút sự chú ý của ai đó (thường trong văn bản hành chính).

    • Ce dossier est signalé à l'attention du directeur. (Hồ sơ này được chuyển để giám đốc lưu ý.)
  • "Un fait signalé": Một sự việc đáng chú ý, được ghi nhận.

    • Aucun incident n'a été signalé. (Không sự cố nào được báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Signaler (động từ): Báo hiệu, chỉ ra, báo cáo.

    • Signaler un problème. (Báo cáo một vấn đề.)
  • Signal (danh từ): Tín hiệu, dấu hiệu.

    • Un signal lumineux. (Một tín hiệu ánh sáng.)
  • Signalement (danh từ): Sự mô tả (đặc điểm nhận dạng).

    • Le signalement du suspect. (Sự mô tả đặc điểm của nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa " tín hiệu": Indiqué, marqué (được chỉ dẫn, được đánh dấu).
  • Nghĩa "đặc biệt": Remarquable, exceptionnel, éminent (đáng chú ý, xuất sắc, ưu tú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "signalé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "signaler".

Thành ngữ liên quan
  • "Service signalé": Việc giúp đỡ quan trọng, đáng ghi nhận (như trong định nghĩa tham khảo).
    • Il mérite notre gratitude pour ce service signalé. (Anh ấy xứng đáng với lòng biết ơn của chúng ta sự giúp đỡ quan trọng này.)
signalé

Un passage à niveau signalé protège les piétons et les voitures.

tính từ
  1. tín hiệu
    • Passage à niveau signalé
      ngã đường sắt tín hiệu
  2. đặc biệt, quan trọng
    • Rendre un service signalé
      giúp một việc quan trọng