sù
Định nghĩa
Từ "sù" là một biến thể âm thanh (dạng nói lái hoặc phương ngữ) của từ "xù" trong tiếng Việt. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở một số vùng miền, với nghĩa tương tự như "xù".
- Động từ:
- Làm cho bông, sợi, lông, tóc trở nên rối, bung ra hoặc phồng lên: "sù" chỉ hành động làm cho một vật mềm như bông, len, tóc trở nên xốp, không còn mượt hoặc phẳng.
- Tránh né, không thực hiện cam kết: Trong ngữ cảnh thông tục, "sù" có thể mang nghĩa "xù" (như xù nợ, xù kèo), tức là không trả nợ hoặc không tham gia một cuộc hẹn, thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
Động từ (làm rối, phồng):
- Cô ấy sù tóc lên cho đẹp. (Cô ấy làm tóc bung ra, phồng lên để trông đẹp hơn.)
- Con mèo sù lông khi thấy chó. (Con mèo xù lông lên khi nhìn thấy chó.)
Động từ (tránh né):
- Thằng đó sù nợ suốt mấy tháng nay. (Người đó tránh né việc trả nợ trong nhiều tháng.)
- Đừng có sù kèo nhé, tôi đã đặt bàn rồi. (Đừng hủy cuộc hẹn, tôi đã đặt chỗ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sù lên": làm cho vật gì đó trở nên phồng, xốp hơn.
- Áo len bị sù lên sau khi giặt. (Áo len bị xù lông, phồng lên sau khi giặt.)
"sù ra": hành động làm lộ ra hoặc bung ra một cách bất ngờ.
- Cái gối cũ sù bông ra ngoài. (Cái gối cũ bị bung bông ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Xù (động từ): dạng chính tả chuẩn, mang đầy đủ các nghĩa trên.
- Chó xù lông khi sợ hãi. (Chó dựng lông lên khi sợ hãi.)
- Anh ta xù nợ ngân hàng. (Anh ta không trả nợ ngân hàng.)
Sụ (từ khác): không liên quan, mang nghĩa "sụp đổ" hoặc "giảm giá".
- Giá nhà sụ giảm mạnh. (Giá nhà giảm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Xù: dạng chuẩn, đồng nghĩa hoàn toàn với "sù" trong mọi ngữ cảnh.
- Phồng: làm cho to ra, căng ra (chỉ nghĩa vật lý).
- Trốn: tránh né, không thực hiện (chỉ nghĩa cam kết).
Thành ngữ liên quan
"Sù lông": tỏ thái độ hung hăng, sẵn sàng đối đầu (thường dùng cho động vật).
- Con mèo sù lông lên khi thấy đối thủ. (Con mèo xù lông, tỏ thái độ hung dữ.)
"Sù nợ": không trả nợ, trốn tránh trách nhiệm tài chính.
- Không ai muốn cho vay vì sợ bị sù nợ. (Mọi người ngại cho vay vì lo bị trốn nợ.)