mủ

Học thuật
Thân thiện
mủ

Một giọt mủ trắng đục chảy ra từ vết xước trên đầu gối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng đặc, thường màu trắng đục, vàng hoặc xanh lục, hình thành tại vết thương hoặcnhiễm trùng như mụn nhọt: Đây sản phẩm của quá trình viêm, bao gồm các tế bào bạch cầu đã chết, vi khuẩn dịch cơ thể.
    • Nhựa cây, đặc biệt loại dạng sữa (latex) chảy ra từ vỏ cây khi bị cắt: Chất lỏng này thường màu trắng đục, nguyên liệu tự nhiên để sản xuất các sản phẩm như cao su.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):
    • Vết mổ đã lành nhưng chỗ khâu vẫn còn chảy ra một ít mủ.
    • Mụn trứng cá bị viêm nặng thường sẽ sinh ra mủ bên trong.
  • Danh từ (nghĩa 2):
    • Người công nhân cạo mủ cao-su vào sáng sớm.
    • Cây sung non khi bẻ cành thường chảy ra một chất mủ trắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mưng mủ": Quá trình tích tụ hình thành mủ tại một vị trí viêm nhiễm, thường sắp vỡ ra.
    • Cái nhọtlưng đang mưng mủ, sắp vỡ.
  • " mủ": Trạng thái chứa mủ, biểu hiện của nhiễm trùng.
    • Bác sĩ nói vết thương đã mủ cần được rửa sạch.
  • "Đầy mủ": Mô tả tình trạng tích tụ một lượng mủ lớn.
    • áp-xe trong gan được chẩn đoán đầy mủ.
Biến thể từ liên quan
  • Mủ màng (cụm danh từ): Chỉ lớp mủ đặc, có thể tạo thành một màng phủ trên bề mặt vết thương.
  • Nhựa mủ (cụm danh từ): Cách gọi khác của mủ cây, nhấn mạnh tính chất nhựa.
  • Mủ (trong các từ ghép chuyên ngành Y khoa): thành phần trong các thuật ngữ như viêm mủ (purulent inflammation), nước tiểu mủ (pyuria).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Nghĩa 1 (chất từ vết thương):
    • Máu mủ (danh từ): Thường dùng trong văn chương, ẩn dụ cho mối quan hệ ruột thịt, nhưng nghĩa đen chỉ hỗn hợp máu mủ.
    • Ghèn (danh từ): Từ dân gian, thường chỉ chất tiết đặc từ mắt, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "mủ" cho các vết thương nhỏ.
  • Nghĩa 2 (nhựa cây):
    • Nhựa (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ các chất lỏng do cây tiết ra.
    • Latex (danh từ, từ mượn): Chỉ riêng loại nhựa mủ từ cây cao su một số cây khác.
Các cụm từ liên quan
  • Chảy mủ: Hiện tượng mủ thoát ra ngoài từ vết thương hoặc từ cây.
    • Đường rạch dẫn lưu giúp vết áp-xe chảy mủ ra ngoài.
    • Cây cao-su được khai thác bằng cách rạch vỏ cho chảy mủ.
  • Lên mủ: Bắt đầu hình thành mủ.
    • Sau ba ngày, vết cắn của chó bắt đầu sưng tấy lên mủ.
Lưu ý sử dụng
  • Trong y học, "mủ" dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng do vi khuẩn cần được xử lý.
  • Trong nông nghiệp công nghiệp, "mủ" (nghĩa nhựa cây) một nguyên liệu thô giá trị kinh tế.
  • Trong một số phương ngữ, "mủ" có thể được dùng với nghĩa rộng hơn cho các chất dịch đặc tương tự.
mủ

Một giọt mủ trắng đục chảy ra từ vết xước trên đầu gối.

  1. dt 1. Chất nước đặc màu xanh hoặc vàngmụn nhọt hay vết thương: Chỗ thì sưng vù, chỗ thì mưng mủ. 2. (đph) Nhựa một số cây: Mủ cao-su.