sồng

sồng

Người thợ nhuộm thu hoạch sồng để chế thuốc nhuộm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại vỏ cây: Chỉ loại vỏ cây dùng để nhuộm màu nâu.
    • Màu nâu: Chỉ màu nâu đặc trưng được nhuộm từ loại vỏ cây này, thường màu nâu sẫm, giản dị.
  2. Tính từ:

    • màu nâu sẫm, màu nâu của vải thô nhuộm bằng vỏ cây: Dùng để miêu tả màu sắc, đặc biệt màu áo của nhà tu hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người thợ nhuộm thu hoạch sồng để chế thuốc nhuộm.
    • Màu sồng truyền thống được ưa chuộng trong may mặc.
  • Tính từ:

    • Các nhà sư thường mặc áo màu sồng giản dị.
    • Tấm vải này màu nâu sồng rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nâu sồng": Cụm từ cố định chỉ màu nâu sẫm, thường gắn với trang phục của các tu sĩ Phật giáo.
    • Chiếc áo tràng nâu sồng tượng trưng cho sự thoát tục.
Biến thể từ liên quan
  • Nhuộm sồng: Hành động dùng vỏ cây sồng để tạo ra màu nhuộm.
  • Màu sồng: Cách gọi khác của màu nâu sồng.
Từ đồng nghĩa
  • Nâu: Màu nâu (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho màu từ vỏ cây nhuộm).
  • Nâu sẫm: Màu nâu đậm (chỉ tính chất màu sắc, không mang sắc thái văn hóa như "sồng").
Thành ngữ liên quan
  • Áo nâu sồng: Thành ngữ chỉ trang phục giản dị, mộc mạc, thường của người tu hành.
    • Ông sống một cuộc đời thanh bần với áo nâu sồng.