sớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- San sẻ, chia bớt: Hành động lấy một phần từ vật, lượng mình có để cho người khác, thường là thức ăn, đồ uống.
- Làm rơi vãi, làm đổ ra ngoài (một vài giọt): Hành động vô tình làm tràn hoặc rơi một ít chất lỏng ra khỏi vật chứa khi đang rót, chuyển.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa san sẻ):
- Mẹ thường sớt cơm cho em bé trước. (Mẹ thường chia bớt cơm cho em bé trước.)
- Anh ấy sớt bớt canh trong bát của mình sang bát của tôi. (Anh ấy san sẻ bớt canh trong bát của mình sang bát của tôi.)
Động từ (nghĩa làm rơi vãi):
- Cẩn thận kẻo sớt nước ra sàn. (Hãy cẩn thận kẻo làm đổ nước ra sàn.)
- Cháu bé rót sữa bị sớt ra ngoài ly. (Cháu bé rót sữa bị làm rơi vãi ra ngoài ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sớt chia": Nhấn mạnh hành động san sẻ, chia sẻ với người khác, thường mang sắc thái cảm thông, giúp đỡ.
- Cộng đồng đã chung tay sớt chia với những gia đình gặp khó khăn. (Cộng đồng đã chung tay san sẻ, giúp đỡ những gia đình gặp khó khăn.)
Dùng trong văn chương, thơ ca: Diễn tả sự chia ly, mất mát một cách hình tượng.
- Nỗi buồn sớt xuống lòng người. (Nỗi buồn như rơi xuống, thấm vào lòng người.)
Biến thể và từ gần giống
- San sẻ (động từ): Chia bớt cho nhau, cùng hưởng hoặc cùng gánh chịu. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính của "sớt".
- Chia (động từ): Tách ra thành nhiều phần.
- Rót (động từ): Đổ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác. Hành động "rót" có thể dẫn đến "sớt".
- Vãi (động từ): Làm rơi tung tóe, thường dùng cho hạt, vật nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- San sẻ: Chia bớt phần của mình cho người khác.
- Chia bớt: Lấy một phần ra để cho.
- Làm đổ: Làm cho chất lỏng tràn ra ngoài (nghĩa gần với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sớt ra: Làm rơi vãi, làm tràn ra bên ngoài.
- Tay run khiến anh ấy sớt rượu ra khỏi ly. (Tay run khiến anh ấy làm rơi rượu ra khỏi ly.)
Thành ngữ liên quan
- Sớt muối bỏ bể: (Thành ngữ gốc: "Muối bỏ bể") Hành động nhỏ bé, không đáng kể so với cái lớn lao, không có tác dụng. "Sớt" ở đây mang nghĩa đóng góp một phần rất nhỏ.
- Sự giúp đỡ của tôi chỉ như sớt muối bỏ bể so với khó khăn của họ. (Sự giúp đỡ của tôi chỉ là một phần rất nhỏ, không đáng kể so với khó khăn của họ.)
- đg. San sẻ : Sớt cơm ; Sớt canh.