tài giảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, văn chương):
- Giảm bớt, cắt giảm một phần: Hành động làm cho số lượng, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó trở nên ít hơn, thường có chủ đích và có kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài giảm" trong văn phong hành chính, chính trị: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, thông báo chính thức liên quan đến việc cắt giảm nhân sự, ngân sách hoặc lực lượng.
- Nghị quyết về việc tài giảm đầu tư công đã được thông qua.
Biến thể và từ gần giống
- Giảm bớt (động từ): Làm cho ít đi, bớt đi. (Từ thông dụng và có phạm vi sử dụng rộng hơn "tài giảm").
- Cắt giảm (động từ): Giảm đi bằng cách cắt bỏ một phần. (Nhấn mạnh hành động loại bỏ, thường dùng cho ngân sách, chi tiêu, nhân sự).
- Thu hẹp (động từ): Làm cho nhỏ hơn về quy mô, phạm vi.
- Tiết giảm (động từ): Giảm bớt một cách tiết kiệm, có kiểm soát (thường dùng cho chi tiêu, năng lượng).
Từ đồng nghĩa
- Giảm thiểu
- Thu gọn
- Hạ bớt
Từ trái nghĩa
- Tăng cường
- Mở rộng
- Bổ sung
- Gia tăng
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tài giảm" là từ có sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn bản hành chính, báo chí hoặc các ngữ cảnh chính trị, quân sự hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng: Từ này thường đi với các danh từ chỉ những thứ có tính hệ thống, quy mô như:
- đgt. (khhc) Giảm bớt, cắt giảm: tài giảm quân số chính quy.