tài khóa

  1. (kinh tế) exercice.
    • Tổng kết cuối tài khóa
      bilan en fin d'exercice.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tài khóa"

tài khóa
Ngân sách nhà nước được lập cho mỗi tài khóa.