tài khoản

  1. (kinh tế) compte.
    • Mở một tài khoản
      ouvrir un compte
    • chủ tài khoản
      créditeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tài khoản"

tài khoản
Mẹ kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng trên máy tính.