tài nghệ

  1. talent professionnel.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tài nghệ"

tài nghệ
Người nghệ nhân gốm đang trổ hết tài nghệ để tạo hình một chiếc bình hoa tinh xảo trên bàn xoay.