tài chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các hoạt động liên quan đến việc quản lý, huy động, phân phối và sử dụng các nguồn tiền tệ, vốn của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó bao gồm các chính sách, thể chế và thị trường về tiền tệ, tín dụng, ngân sách.
- Tình hình thu chi, ngân sách tiền bạc của một gia đình hoặc cá nhân. Nghĩa này thường dùng để nói về khả năng tài chính trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Tài chính vừa công bố báo cáo ngân sách nhà nước. (Cơ quan quản lý tiền tệ cấp quốc gia vừa công bố báo cáo về kế hoạch thu chi của đất nước.)
- Công ty đang gặp khó khăn về mặt tài chính. (Công ty đang có vấn đề trong việc quản lý dòng tiền và nguồn vốn.)
- Tài chính gia đình tôi hiện nay khá eo hẹp. (Ngân sách, thu nhập và chi tiêu trong gia đình tôi hiện rất hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ổn định tài chính": Tình trạng hệ thống tiền tệ, ngân hàng và thị trường vận hành an toàn, không có biến động lớn, rủi ro thấp.
- Chính phủ đang nỗ lực để duy trì sự ổn định tài chính quốc gia.
- "Tự chủ tài chính": Khả năng tự cân đối thu chi mà không phụ thuộc vào nguồn hỗ trợ bên ngoài.
- Doanh nghiệp phấn đấu đạt được sự tự chủ tài chính trong vòng ba năm.
- "Quản trị tài chính": Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát các nguồn lực tài chính của một tổ chức.
- Khóa học này cung cấp kiến thức cơ bản về quản trị tài chính doanh nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Tài chính - ngân hàng (cụm danh từ): Lĩnh vực học thuật và thực tiễn kết hợp giữa quản lý tiền tệ và hoạt động ngân hàng.
- Tài chính công (cụm danh từ): Lĩnh vực nghiên cứu và quản lý các khoản thu, chi của khu vực công (nhà nước).
- Tài chính doanh nghiệp (cụm danh từ): Lĩnh vực quản lý nguồn vốn, đầu tư và lợi nhuận trong một công ty, doanh nghiệp.
- Tài chính cá nhân (cụm danh từ): Việc quản lý thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư của một cá nhân hoặc hộ gia đình.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Ngân sách (danh từ): Kế hoạch thu chi bằng tiền trong một khoảng thời gian nhất định (thường dùng cho gia đình, tổ chức nhỏ hoặc với nghĩa hẹp hơn "tài chính").
- Ngân sách gia đình tháng này đã cạn.
- Tiền tệ (danh từ): Hệ thống tiền được sử dụng làm phương tiện thanh toán trong một quốc gia (thiên về hình thái vật chất và chính sách tiền tệ, là một bộ phận của "tài chính").
- Kinh tế (danh từ): Lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả sản xuất, phân phối, tiêu dùng hàng hóa dịch vụ và các vấn đề tài chính.
Các cụm từ thông dụng
- Eo hẹp tài chính / Tài chính eo hẹp: Tình trạng thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc.
- Anh ấy phải tạm dừng dự án vì eo hẹp tài chính.
- Khủng hoảng tài chính: Giai đoạn nghiêm trọng khi hệ thống tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính sụp đổ hoặc suy yếu trầm trọng.
- Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ Mỹ.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Đầu tư tài chính": Sử dụng tiền để mua các tài sản tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) với kỳ vọng sinh lời, phân biệt với đầu tư vào cơ sở vật chất, sản xuất.
- "Báo cáo tài chính": Các tài liệu tổng hợp tình hình tài sản, nợ, vốn chủ sở hữu, kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp trong một kỳ.
- d. 1. Công việc quản lý tiền tài của một nước, một đoàn thể... Bộ tài chính. Một bộ của chính phủ quản lý toàn thể tiền tài trong nước. 2. Việc chi thu trong gia đình : Tài chính eo hẹp, chẳng sắm được gì.