télévisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được truyền hình, được phát trên truyền hình: Dùng để mô tả một sự kiện, chương trình hoặc nội dung được phát sóng qua đài truyền hình.
- Thuộc về truyền hình: Liên quan đến hoặc được thực hiện dành riêng cho truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le match de football sera télévisé en direct. (Trận đấu bóng đá sẽ được truyền hình trực tiếp.)
- C'est un débat télévisé très attendu. (Đây là một cuộc tranh luận trên truyền hình được chờ đợi từ lâu.)
- Une émission télévisée pour enfants. (Một chương trình truyền hình dành cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une retransmission télévisée": một buổi phát sóng truyền hình.
- La retransmission télévisée de la cérémonie a attiré des millions de téléspectateurs. (Buổi phát sóng truyền hình lễ trao giải đã thu hút hàng triệu khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléviser (động từ): truyền hình, phát trên truyền hình.
- Ils vont téléviser le concert. (Họ sẽ truyền hình buổi hòa nhạc.)
- Télévision (danh từ): truyền hình, tivi.
- Regarder la télévision. (Xem tivi.)
Từ đồng nghĩa
- Diffusé à la télévision: được phát sóng trên truyền hình.
- Retransmis: được truyền lại, phát lại (thường dùng cho sự kiện trực tiếp).
tính từ
- truyền hình
- Journal télévisébáo truyền hình