térébelle

Học thuật
Thân thiện
térébelle

Un ver térébelle creuse son terrier dans le sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giun tua hồng (giun nhiều tơ): "térébelle" là tên gọi một loài giun biển thuộc lớp giun nhiều tơ, có cơ thể phân đốt thường nhiều tua xung quanh đầu để kiếm ăn di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La térébelle construit un tube dans le sable. (Giun tua hồng xây một cái ống trong cát.)
    • On peut observer des térébelles à marée basse. (Người ta có thể quan sát thấy những con giun tua hồng khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc phân loại sinh học, "térébelle" thường được dùng để chỉ chi hoặc các loài giun nhiều tơ tương tự trong họ Terebellidae.
    • La Terebella lapidaria est une espèce commune. (Terebella lapidaria là một loài phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Terebellum (danh từ giống đực): Đâydạng danh từ giống đực tương ứng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học Latin.
    • Le genre Terebellum comprend de nombreuses espèces. (Chi Terebellum bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Ver tubicole à panache: giun ống chùm tua (cách mô tả thông thường).
  • Ver polychète de la famille des Terebellidae: giun nhiều tơ thuộc họ Terebellidae (tên khoa học).
térébelle

Un ver térébelle creuse son terrier dans le sable.

danh từ giống cái (danh từ giống đực terebellum)
  1. (động vật học) giun tua hồng (giun nhiều tơ)

Từ gần giống