tétanique

tính từ
  1. xem tétanos
    • Malade tétanique
      người mắc bệnh uốn ván
    • Phénomènes tétanique
      hiện tượng co cứng
danh từ
  1. người mắc bệnh uốn ván

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tétanique"

tétanique
Un patient tétanique est pris de spasmes musculaires douloureux.