titanique

Học thuật
Thân thiện
titanique

Un chimiste verse de l'acide titanique dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về titan, tính chất của titan: "titanique" là tính từ mô tả những liên quan đến nguyên tố hóa học titan (Ti) hoặc tính chất của .
    • Đồ sộ, khổng lồ, vĩ đại: "titanique" cũng có thể dùng để mô tả một thứ đó quy mô, sức mạnh hoặc tầm vóc phi thường, khổng lồ, giống như các vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • L'acide titanique est un composé chimique. (Axit titanic là một hợp chất hóa học.)
    • On utilise des sels titaniques dans certaines industries. (Người ta sử dụng các muối titanic trong một số ngành công nghiệp.)
  • Tính từ (nghĩa mô tả):

    • Un effort titanique est nécessaire pour accomplir cette tâche. (Một nỗ lực phi thườngcần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này.)
    • Il a déployé une force titanique pour soulever le rocher. (Anh ấy đã dùng một sức mạnh khổng lồ để nhấc tảng đá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un travail titanique": một công việc đồ sộ, đòi hỏi rất nhiều công sức.

    • La restauration de la cathédrale fut un travail titanique. (Việc trùng tu nhà thờ lớnmột công việc đồ sộ.)
  • "Une lutte titanique": một cuộc chiến/đấu tranh khốc liệt quy mô lớn.

    • Les deux entreprises sont engagées dans une lutte titanique pour le contrôle du marché. (Hai công ty đang tham gia vào một cuộc chiến khốc liệt để kiểm soát thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Titanesque (adj): đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩakhổng lồ, vĩ đại.

    • Une statue titanesque. (Một bức tượng khổng lồ.)
  • Titane (n.m): danh từ chỉ nguyên tố titan hoặc kim loại titan.

    • Le titane est un métal léger et résistant. (Titanmột kim loại nhẹ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Colossal (adj): khổng lồ, đồ sộ.
  • Gigantesque (adj): khổng lồ, vĩ đại.
  • Herculeen (adj): cần sức mạnh phi thường (như của Hercules).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Titanic (adj, tiếng Anh): Từ tiếng Anh này có nghĩa tương tự, thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ quy mô khổng lồ. cũngtên con tàu nổi tiếng "RMS Titanic". Trong ngữ cảnh tiếng Pháp, "titanique" là từ tương đương trực tiếp.
titanique

Un chimiste verse de l'acide titanique dans un bécher.

tính từ
  1. như titanesque
  2. (hóa học) titanic
    • Anhydride titanique
      anhidrit titanic