titanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về titan, có tính chất của titan: "titanique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến nguyên tố hóa học titan (Ti) hoặc có tính chất của nó.
- Đồ sộ, khổng lồ, vĩ đại: "titanique" cũng có thể dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, sức mạnh hoặc tầm vóc phi thường, khổng lồ, giống như các vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hóa học):
- L'acide titanique est un composé chimique. (Axit titanic là một hợp chất hóa học.)
- On utilise des sels titaniques dans certaines industries. (Người ta sử dụng các muối titanic trong một số ngành công nghiệp.)
Tính từ (nghĩa mô tả):
- Un effort titanique est nécessaire pour accomplir cette tâche. (Một nỗ lực phi thường là cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này.)
- Il a déployé une force titanique pour soulever le rocher. (Anh ấy đã dùng một sức mạnh khổng lồ để nhấc tảng đá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un travail titanique": một công việc đồ sộ, đòi hỏi rất nhiều công sức.
- La restauration de la cathédrale fut un travail titanique. (Việc trùng tu nhà thờ lớn là một công việc đồ sộ.)
"Une lutte titanique": một cuộc chiến/đấu tranh khốc liệt và quy mô lớn.
- Les deux entreprises sont engagées dans une lutte titanique pour le contrôle du marché. (Hai công ty đang tham gia vào một cuộc chiến khốc liệt để kiểm soát thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Titanesque (adj): đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là khổng lồ, vĩ đại.
- Une statue titanesque. (Một bức tượng khổng lồ.)
Titane (n.m): danh từ chỉ nguyên tố titan hoặc kim loại titan.
- Le titane est un métal léger et résistant. (Titan là một kim loại nhẹ và bền.)
Từ đồng nghĩa
- Colossal (adj): khổng lồ, đồ sộ.
- Gigantesque (adj): khổng lồ, vĩ đại.
- Herculeen (adj): cần sức mạnh phi thường (như của Hercules).
Lưu ý về từ đồng âm
- Titanic (adj, tiếng Anh): Từ tiếng Anh này có nghĩa tương tự, thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ quy mô khổng lồ. Nó cũng là tên con tàu nổi tiếng "RMS Titanic". Trong ngữ cảnh tiếng Pháp, "titanique" là từ tương đương trực tiếp.
tính từ
- như titanesque
- (hóa học) titanic
- Anhydride titaniqueanhidrit titanic